Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Slavia Sofia vs Botev Vratsa hôm nay 22-08-2022

Giải VĐQG Bulgaria - Th 2, 22/8

Kết thúc

Slavia Sofia

Slavia Sofia

2 : 1

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Hiệp một: 1-1
T2, 22:15 22/08/2022
Vòng 7 - VĐQG Bulgaria
Alexander Shalamanov
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Viktor Vasilev
20
Messie Biatoumoussoka (Kiến tạo: Daniel Genov)
26
Martin Atanasov
37
Kemehlo Nguena (Kiến tạo: Radoslav Kirilov)
45+1'
Yhojan Arenas (Thay: Chavdar Ivaylov)
46
Antonio Georgiev (Thay: Miroslav Marinov)
46
Toni Tasev
49
Radoslav Zahariev (Thay: Viktor Vasilev)
56
Georgi Valchev (Thay: Toni Tasev)
64
Kristian Dobrev (Thay: Kristiyan Stoyanov)
64
Radoslav Zahariev
71
Petar Kepov (Thay: Bryan Mendoza)
73
Daniel Genov
76
Chavdar Ivaylov
77
Ahmed Ahmedov (Thay: Jon Bakero)
86
Mitko Panov (Thay: Santiago Montoya)
90
Konstantin Cheshmedjiev (Thay: Galin Ivanov)
90
Erol Dost (Thay: Radoslav Kirilov)
90
Kristian Dobrev
90+2'

Thống kê trận đấu Slavia Sofia vs Botev Vratsa

số liệu thống kê
Slavia Sofia
Slavia Sofia
Botev Vratsa
Botev Vratsa
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 10
31 Ném biên 30
2 Việt vị 3
22 Chuyền dài 11
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 14
1 Chăm sóc y tế 6

Đội hình xuất phát Slavia Sofia vs Botev Vratsa

Slavia Sofia (4-1-4-1): Svetoslav Vutsov (21), Ertan Tombak (3), Emil Viyachki (23), Ventsislav Kerchev (37), Ludovic Soares (4), Kemehlo Nguena (93), Toni Tasev (88), Christian Stoyanov (71), Galin Ivanov (33), Radoslav Kirilov (10), Jon Bakero (7)

Botev Vratsa (4-2-3-1): Krasimir Kostov (76), Bryan Mendoza (23), Martin Atanasov (14), Messie Biatoumoussoka (20), Diego Gustavo Ferraresso (8), Stefan Gavrilov (24), Chavdar Ivaylov (17), Miroslav Marinov (15), Santiago Montoya (10), Viktor Vasilev (11), Daniel Nedyalkov Genov (9)

Slavia Sofia
Slavia Sofia
4-1-4-1
21
Svetoslav Vutsov
3
Ertan Tombak
23
Emil Viyachki
37
Ventsislav Kerchev
4
Ludovic Soares
93
Kemehlo Nguena
88
Toni Tasev
71
Christian Stoyanov
33
Galin Ivanov
10
Radoslav Kirilov
7
Jon Bakero
9
Daniel Nedyalkov Genov
11
Viktor Vasilev
10
Santiago Montoya
15
Miroslav Marinov
17
Chavdar Ivaylov
24
Stefan Gavrilov
8
Diego Gustavo Ferraresso
20
Messie Biatoumoussoka
14
Martin Atanasov
23
Bryan Mendoza
76
Krasimir Kostov
Botev Vratsa
Botev Vratsa
4-2-3-1
Thay người
64’
Kristiyan Stoyanov
Kristian Antonov Dobrev
46’
Miroslav Marinov
Antonio Georgiev
64’
Toni Tasev
Georgi Valchev
46’
Chavdar Ivaylov
Yhojan Arenas
86’
Jon Bakero
Ahmed Ahmedov
56’
Viktor Vasilev
Radoslav Zahariev
90’
Galin Ivanov
Konstantin Cheshmedjiev
73’
Bryan Mendoza
Petar Kepov
90’
Radoslav Kirilov
Erol Dost
90’
Santiago Montoya
Mitko Adrianov Panov
Cầu thủ dự bị
Georgi Petkov
Federico Barrios Rubio
Ahmed Ahmedov
Antonio Georgiev
Konstantin Cheshmedjiev
Mitko Adrianov Panov
Hristo Popadiyn
Petar Kepov
Kristian Antonov Dobrev
Radoslav Zahariev
Georgi Valchev
Yhojan Arenas
Erol Dost

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
30/10 - 2021
08/04 - 2022
22/08 - 2022
05/03 - 2023
24/07 - 2023
10/11 - 2023
Giao hữu
22/03 - 2024
VĐQG Bulgaria
01/11 - 2024
14/04 - 2025
20/07 - 2025

Thành tích gần đây Slavia Sofia

VĐQG Bulgaria
25/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
04/08 - 2025
28/07 - 2025
20/07 - 2025
Giao hữu
21/06 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/04 - 2025
14/04 - 2025

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
29/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
01/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
23/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/04 - 2025
14/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow