Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Tomas Holes (Kiến tạo: Jan Boril)
23 - Jan Boril (Kiến tạo: David Moses)
54 - Christos Zafeiris (Thay: David Moses)
69 - Ivan Schranz (Thay: Mojmir Chytil)
69 - Emmanuel Fully (Thay: Jan Boril)
70 - Stepan Chaloupek (Thay: Igoh Ogbu)
80 - Daiki Hashioka (Thay: David Doudera)
90 - Vasil Kusej (Kiến tạo: Ivan Schranz)
90+1'
- Vojtech Patrak (Kiến tạo: Mikulas Konecny)
12 - Abdoullahi Tanko (Thay: Vojtech Sychra)
56 - Ryan Mahuta
58 - Vojtech Patrak
58 - Milan Lexa (Thay: Samuel Simek)
74 - Robi Saarma (Thay: Filip Sancl)
74 - Abdoullahi Tanko
82 - Denis Darmovzal (Thay: Simon Bammens)
88 - Elmedin Rama (Thay: Vojtech Patrak)
88
Thống kê trận đấu Slavia Prague vs Pardubice
Diễn biến Slavia Prague vs Pardubice
Tất cả (25)
Mới nhất
|
Cũ nhất
David Doudera rời sân và được thay thế bởi Daiki Hashioka.
Ivan Schranz đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Vasil Kusej đã ghi bàn!
Vojtech Patrak rời sân và được thay thế bởi Elmedin Rama.
Simon Bammens rời sân và được thay thế bởi Denis Darmovzal.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Abdoullahi Tanko nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Igoh Ogbu rời sân và được thay thế bởi Stepan Chaloupek.
Filip Sancl rời sân và được thay thế bởi Robi Saarma.
Samuel Simek rời sân và được thay thế bởi Milan Lexa.
Jan Boril rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Fully.
Mojmir Chytil rời sân và được thay thế bởi Ivan Schranz.
David Moses rời sân và được thay thế bởi Christos Zafeiris.
Thẻ vàng cho Vojtech Patrak.
Thẻ vàng cho Ryan Mahuta.
Vojtech Sychra rời sân và được thay thế bởi Abdoullahi Tanko.
David Moses đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jan Boril đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jan Boril đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tomas Holes đã ghi bàn!
Mikulas Konecny đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Vojtech Patrak đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Slavia Prague vs Pardubice
Slavia Prague (3-4-2-1): Jindřich Staněk (36), Tomáš Holeš (3), Ogbu Igoh (5), Jan Boril (18), David Douděra (21), David Moses (16), Oscar Dorley (19), Michal Sadílek (23), Lukáš Provod (17), Vasil Kusej (9), Mojmír Chytil (13)
Pardubice (4-2-3-1): Jachym Serak (1), Mikulas Konecny (32), Jason Noslin (43), Louis Lurvink (3), Ryan Mahuta (25), Stefan Misek (18), Filip Sancl (16), Vojtech Sychra (27), Simon Bammens (44), Samuel Simek (26), Vojtech Patrak (8)
Thay người | |||
69’ | David Moses Christos Zafeiris | 56’ | Vojtech Sychra Abdoull Tanko |
69’ | Mojmir Chytil Ivan Schranz | 74’ | Samuel Simek Milan Lexa |
70’ | Jan Boril Emmanuel Fully | 74’ | Filip Sancl Robi Saarma |
80’ | Igoh Ogbu Stepan Chaloupek | 88’ | Simon Bammens Denis Darmovzal |
90’ | David Doudera Daiki Hashioka | 88’ | Vojtech Patrak Elmedin Rama |
Cầu thủ dự bị | |||
Jakub Markovic | Jan Stejskal | ||
Stepan Chaloupek | Denis Darmovzal | ||
Daiki Hashioka | Matej Kvacek | ||
Christos Zafeiris | Milan Lexa | ||
Youssoupha Sanyang | Elmedin Rama | ||
Youssoupha Mbodji | Robi Saarma | ||
Emmanuel Fully | David Simek | ||
Lukas Vorlicky | Abdoull Tanko | ||
Ivan Schranz | Jan Tredl | ||
Divine Teah | Kamil Vacek | ||
Ondrej Zmrzly | Diego Clemente Hall Zarate |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Slavia Prague
Thành tích gần đây Pardubice
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T T T T T | |
2 | 7 | 4 | 3 | 0 | 8 | 15 | T T T H T | |
3 | 7 | 4 | 3 | 0 | 6 | 15 | T T H T T | |
4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H T T B T | |
5 | 7 | 4 | 0 | 3 | 4 | 12 | B T B B T | |
6 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | H H B T T |
7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | H T B T B | |
8 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B T B B | |
9 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B B B T H | |
10 | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | B H B T H | |
11 | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | H B T B H | |
12 | 7 | 1 | 2 | 4 | -5 | 5 | B H T B B | |
13 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | H B B T B | |
14 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B H B T | |
15 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | T B B B B | |
16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại