Thứ Năm, 28/05/2026

Trực tiếp kết quả Slavia Prague vs Hradec Kralove hôm nay 27-09-2021

Giải VĐQG Séc - Th 2, 27/9

Kết thúc
4 : 1

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Hiệp một: 2-0
T2, 00:00 27/09/2021
Vòng 9 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jan Kuchta
7
Daniel Samek (Kiến tạo: Petr Sevcik)
40
Jakub Rada
45
Jan Kuchta (Kiến tạo: Lukas Masopust)
50
Ibrahim Traore (Kiến tạo: Alexander Bah)
60
Otto Urma
65
Jan Mejdr
86
Jiri Katerinak
90
Jan Kral
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
27/09 - 2021
27/02 - 2022
31/07 - 2022
Giao hữu
VĐQG Séc
30/04 - 2023
22/07 - 2023
28/04 - 2024
04/11 - 2024
06/04 - 2025
19/04 - 2026
17/05 - 2026

Thành tích gần đây Slavia Prague

VĐQG Séc
24/05 - 2026
17/05 - 2026
14/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
24/05 - 2026
17/05 - 2026
13/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TepliceTeplice35101213-242H T T T T
2FC ZlinFC Zlin3511816-1341T H B B T
3Mlada BoleslavMlada Boleslav3591313-840H H B T B
4SlovackoSlovacko357919-2130H T T B B
5Banik OstravaBanik Ostrava357820-1729H B B T T
6Dukla PrahaDukla Praha3551119-2826B B T B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3524834380T T T B T
2Sparta PragueSparta Prague3523753576B T H T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3518982263T T H T B
4Hradec KraloveHradec Kralove3516811956B H T T B
5JablonecJablonec3516712-255B H B B T
6Slovan LiberecSlovan Liberec35121013646B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow