Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Slavia Prague vs FC Fastav Zlin hôm nay 20-04-2022

Giải VĐQG Séc - Th 4, 20/4

Kết thúc
3 : 0

FC Fastav Zlin

FC Fastav Zlin

Hiệp một: 2-0
T4, 23:00 20/04/2022
Vòng 30 - VĐQG Séc
Sinobo Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vakhtang Tchanturishvili
28
Stanislav Tecl (Kiến tạo: Alexander Bah)
32
Lukas Provod (Kiến tạo: Alexander Bah)
36
Rudolf Reiter (Thay: Antonin Fantis)
46
Martin Fillo (Thay: Vakhtang Tchanturishvili)
46
Lamin Jawo (Thay: Youba Drame)
63
Peter Olayinka (Kiến tạo: Ivan Schranz)
64
Ibrahim Traore (Thay: Tomas Holes)
73
Collins Sor (Thay: Stanislav Tecl)
73
Srdjan Plavsic (Thay: Ivan Schranz)
78
Daniel Fila (Thay: Ondrej Lingr)
78
Jakub Kolar (Thay: Robert Matejov)
78
Jan Hellebrand (Thay: Robert Hruby)
84
Premysl Kovar (Thay: Ondrej Kolar)
87

Thống kê trận đấu Slavia Prague vs FC Fastav Zlin

số liệu thống kê
Slavia Prague
Slavia Prague
FC Fastav Zlin
FC Fastav Zlin
6 Phạm lỗi 10
26 Ném biên 24
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slavia Prague vs FC Fastav Zlin

Slavia Prague (4-2-3-1): Ondrej Kolar (1), Alexander Bah (5), Ondrej Kudela (15), David Hovorka (2), David Jurasek (33), Tomas Holes (3), Lukas Provod (17), Ivan Schranz (26), Ondrej Lingr (32), Peter Olayinka (9), Stanislav Tecl (11)

FC Fastav Zlin (4-1-4-1): Matej Rakovan (1), Martin Cedidla (14), Dominik Simersky (2), Vaclav Prochazka (26), Robert Matejov (16), Cheick Conde (6), Youba Drame (11), Jakub Janetzky (68), Robert Hruby (8), Vakhtang Tchanturishvili (18), Antonin Fantis (15)

Slavia Prague
Slavia Prague
4-2-3-1
1
Ondrej Kolar
5
Alexander Bah
15
Ondrej Kudela
2
David Hovorka
33
David Jurasek
3
Tomas Holes
17
Lukas Provod
26
Ivan Schranz
32
Ondrej Lingr
9
Peter Olayinka
11
Stanislav Tecl
15
Antonin Fantis
18
Vakhtang Tchanturishvili
8
Robert Hruby
68
Jakub Janetzky
11
Youba Drame
6
Cheick Conde
16
Robert Matejov
26
Vaclav Prochazka
2
Dominik Simersky
14
Martin Cedidla
1
Matej Rakovan
FC Fastav Zlin
FC Fastav Zlin
4-1-4-1
Thay người
73’
Tomas Holes
Ibrahim Traore
46’
Antonin Fantis
Rudolf Reiter
73’
Stanislav Tecl
Collins Sor
46’
Vakhtang Tchanturishvili
Martin Fillo
78’
Ondrej Lingr
Daniel Fila
63’
Youba Drame
Lamin Jawo
78’
Ivan Schranz
Srdjan Plavsic
78’
Robert Matejov
Jakub Kolar
87’
Ondrej Kolar
Premysl Kovar
84’
Robert Hruby
Jan Hellebrand
Cầu thủ dự bị
Taras Kacharaba
Jakub Kolar
Ibrahim Traore
Simon Chwaszcz
Collins Sor
Jan Hellebrand
Daniel Fila
Lamin Jawo
Srdjan Plavsic
Rudolf Reiter
Premysl Kovar
Martin Fillo
Maksym Talovierov
Stanislav Dostal

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
26/07 - 2021
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
20/04 - 2022
08/08 - 2022
14/11 - 2022
06/08 - 2023
15/02 - 2024
18/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025

Thành tích gần đây Slavia Prague

Champions League
26/11 - 2025
VĐQG Séc
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
VĐQG Séc
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
26/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
VĐQG Séc
18/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây FC Fastav Zlin

VĐQG Séc
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025
VĐQG Séc
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1610602036H H T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec16952932H T B T H
4SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
5Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
6Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
7KarvinaKarvina16817-125H T T B T
8Hradec KraloveHradec Kralove16655323T H T T B
9FC ZlinFC Zlin16655123H H T B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Dukla PrahaDukla Praha16277-913H T H B H
13Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
14PardubicePardubice16268-1512T H H B B
15SlovackoSlovacko16259-1311H B B B T
16Banik OstravaBanik Ostrava162410-1210B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow