Thứ Năm, 12/03/2026

Trực tiếp kết quả Slavia Prague B vs Vysocina Jihlava hôm nay 14-05-2023

Giải Hạng 2 Séc - CN, 14/5

Kết thúc

Slavia Prague B

Slavia Prague B

7 : 2

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Hiệp một: 4-1
CN, 15:15 14/05/2023
Vòng 27 - Hạng 2 Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stepan Beran
4
Stepan Beran
9
Lukas Fila
22
Jakub Kopacek
42
Stepan Beran
45
Stepan Beran
47
Ondrej Kricfalusi
62
Miroslav Krehlik
70
David Pech
78

Thống kê trận đấu Slavia Prague B vs Vysocina Jihlava

số liệu thống kê
Slavia Prague B
Slavia Prague B
Vysocina Jihlava
Vysocina Jihlava
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Séc
21/10 - 2022
Giao hữu
04/02 - 2023
Hạng 2 Séc
14/05 - 2023
29/09 - 2024
25/04 - 2025
12/09 - 2025

Thành tích gần đây Slavia Prague B

Hạng 2 Séc
28/02 - 2026
08/11 - 2025
28/10 - 2025
25/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
12/09 - 2025

Thành tích gần đây Vysocina Jihlava

Hạng 2 Séc
07/03 - 2026
27/02 - 2026
07/11 - 2025
01/11 - 2025
05/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
30/09 - 2025
Hạng 2 Séc
26/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno1815212947T T T T T
2FK MAS TaborskoFK MAS Taborsko1811341936H H T B B
3OpavaOpava189811535H T H T T
4SK LisenSK Lisen1810531235T T H H T
5Banik Ostrava BBanik Ostrava B18837427B T T T B
6ZizkovZizkov18837-627B B B T H
7MFK VyskovMFK Vyskov18747-725H H T B H
8Slavia Prague BSlavia Prague B18738724H T B H B
9Usti nad LabemUsti nad Labem18738124T B B B T
10SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice18729-623T T B B T
11FC VlasimFC Vlasim18549119B B T T T
12Vysocina JihlavaVysocina Jihlava18468-318H T B H H
13SK ProstejovSK Prostejov18459-717B H H B H
14MFK ChrudimMFK Chrudim18378-1616H B H B B
15Sparta Prague BSparta Prague B185112-2416T B B H B
16SK Hanacka Slavia KromerizSK Hanacka Slavia Kromeriz184113-1913H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow