Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Slavia Mozyr vs Gomel hôm nay 13-08-2022

Giải VĐQG Belarus - Th 7, 13/8

Kết thúc

Slavia Mozyr

Slavia Mozyr

0 : 1

Gomel

Gomel

Hiệp một: 0-1
T7, 23:00 13/08/2022
Vòng 17 - VĐQG Belarus
Yunost Stadion, Mozyr
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksandr Anufriev
21

Thống kê trận đấu Slavia Mozyr vs Gomel

số liệu thống kê
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
Gomel
Gomel
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
22/05 - 2021
03/10 - 2021
Giao hữu
29/01 - 2022
VĐQG Belarus
03/04 - 2022
13/08 - 2022
02/07 - 2023
25/11 - 2023
28/06 - 2024
24/11 - 2024
06/04 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
27/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Belarus
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Slavia Mozyr

VĐQG Belarus
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
08/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
27/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
12/07 - 2025
VĐQG Belarus
05/07 - 2025
27/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Gomel

VĐQG Belarus
29/08 - 2025
H1: 1-0
22/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
27/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
12/07 - 2025
VĐQG Belarus
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
01/06 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk2016402852T T H T T
2Slavia MozyrSlavia Mozyr2012531641H T T B T
3Dinamo MinskDinamo Minsk1811341436T B T T H
4IslochIsloch209831835H T T T H
5Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino199731134T T B H H
6Dinamo BrestDinamo Brest20956932T H T H B
7FC MinskFC Minsk20947-231T T B T H
8Neman GrodnoNeman Grodno159151328T T T H T
9BATE BorisovBATE Borisov20659-1123B B T T H
10FK VitebskFK Vitebsk206311-421T B B B B
11Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk19496-521B H B H H
12GomelGomel18549-519B B B B H
13Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk205312-1618B B T B H
14FK SlutskFK Slutsk193412-1813B B H H B
15FC SmorgonFC Smorgon193412-1713T H H T B
16FK MolodechnoFK Molodechno192116-317B B B B T
17Maxline RogachevMaxline Rogachev211014T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow