Thứ Bảy, 28/02/2026
Dimitrije Kamenovic (Thay: Cheikh Mbacke Diop)
17
Denis Kolinger
41
(Pen) Ljuban Crepulja
45
Mody Boune (Thay: Franjo Posavac)
46
Matija Subotic (Thay: Ivan Katic)
46
Leonard Zuta (Thay: Gabrijel Sivalec)
61
Domagoj Antolic (Thay: Dimitrije Kamenovic)
79
Vinko Medimorec (Thay: Filip Mazar)
81
Igor Lepinjica (Thay: Marko Dabro)
81
Domagoj Antolic (Thay: Dimitrije Kamenovic)
81
Leonard Zuta
90
Karlo Isasegi (Thay: Josip Mitrovic)
90

Thống kê trận đấu Slaven vs NK Lokomotiva

số liệu thống kê
Slaven
Slaven
NK Lokomotiva
NK Lokomotiva
44 Kiểm soát bóng 56
5 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 2
5 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Slaven vs NK Lokomotiva

Tất cả (16)
90+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Josip Mitrovic rời sân và được thay thế bởi Karlo Isasegi.

90' V À A A O O O - Leonard Zuta đã ghi bàn!

V À A A O O O - Leonard Zuta đã ghi bàn!

81'

Dimitrije Kamenovic rời sân và được thay thế bởi Domagoj Antolic.

81'

Marko Dabro rời sân và được thay thế bởi Igor Lepinjica.

81'

Filip Mazar rời sân và được thay thế bởi Vinko Medimorec.

79'

Dimitrije Kamenovic rời sân và được thay thế bởi Domagoj Antolic.

61'

Gabrijel Sivalec rời sân và được thay thế bởi Leonard Zuta.

46'

Ivan Katic rời sân và được thay thế bởi Matija Subotic.

46'

Franjo Posavac rời sân và được thay thế bởi Mody Boune.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' V À A A O O O - Ljuban Crepulja từ Slaven đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Ljuban Crepulja từ Slaven đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

41' Thẻ vàng cho Denis Kolinger.

Thẻ vàng cho Denis Kolinger.

17'

Cheikh Mbacke Diop rời sân và được thay thế bởi Dimitrije Kamenovic.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Slaven vs NK Lokomotiva

Slaven (4-2-3-1): Osman Hadžikić (31), Filip Kruselj (18), Tomislav Bozic (6), Dominik Kovacic (4), Antonio Jakir (3), Ivan Cubelic (15), Ljuban Crepulja (21), Josip Mitrovic (11), Filip Mazar (17), Gabrijel Sivalec (26), Marko Dabro (7)

NK Lokomotiva (3-4-2-1): Josip Posavec (12), Denis Kolinger (20), Cheikh Mbacke Diop (3), Tino Jukic (5), Franjo Posavac (19), Ivan Katic (24), Blaz Boskovic (6), Marko Pajac (17), Mirko Susak (11), Dusan Vukovic (30), Aleks Stojakovic (15)

Slaven
Slaven
4-2-3-1
31
Osman Hadžikić
18
Filip Kruselj
6
Tomislav Bozic
4
Dominik Kovacic
3
Antonio Jakir
15
Ivan Cubelic
21
Ljuban Crepulja
11
Josip Mitrovic
17
Filip Mazar
26
Gabrijel Sivalec
7
Marko Dabro
15
Aleks Stojakovic
30
Dusan Vukovic
11
Mirko Susak
17
Marko Pajac
6
Blaz Boskovic
24
Ivan Katic
19
Franjo Posavac
5
Tino Jukic
3
Cheikh Mbacke Diop
20
Denis Kolinger
12
Josip Posavec
NK Lokomotiva
NK Lokomotiva
3-4-2-1
Thay người
61’
Gabrijel Sivalec
Leonard Zuta
17’
Domagoj Antolic
Dimitrije Kamenović
81’
Filip Mazar
Vinko Medimorec
46’
Franjo Posavac
Mody Mamadou Boune
81’
Marko Dabro
Igor Lepinjica
46’
Ivan Katic
Matija Subotic
90’
Josip Mitrovic
Karlo Isasegi
81’
Dimitrije Kamenovic
Domagoj Antolic
Cầu thủ dự bị
Antun Markovic
Luka Savatovic
Ivan Covic
Mody Mamadou Boune
Vinko Medimorec
Luka Dajcer
Marko Petrovic
Dimitrije Kamenović
Leonard Zuta
Domagoj Antolic
Karlo Isasegi
Matija Subotic
Igor Lepinjica
Mario Situm
Ernis Qestaj
Oliver Heidarsson
Leon Bosnjak
David Virgili
Filip Jovic
Luka Curkovic
Erik Ridjan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
02/10 - 2021
18/12 - 2021
04/04 - 2022
27/08 - 2022
05/11 - 2022
Giao hữu
23/12 - 2022
VĐQG Croatia
11/03 - 2023
12/05 - 2023
02/09 - 2023
25/11 - 2023
Giao hữu
16/01 - 2024
VĐQG Croatia
02/03 - 2024
12/05 - 2024
18/08 - 2024
02/11 - 2024
09/02 - 2025
18/04 - 2025
23/08 - 2025
08/11 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Slaven

VĐQG Croatia
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
H1: 0-1
20/12 - 2025
H1: 0-0
14/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây NK Lokomotiva

VĐQG Croatia
21/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
07/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb2316343551T T H T T
2Hajduk SplitHajduk Split2314451546B B T T T
3RijekaRijeka23887932H B H T B
4NK VarazdinNK Varazdin23959-532T T T B B
5SlavenSlaven23878-431B B T H T
6NK Istra 1961NK Istra 1961248610-630H B B B B
7NK LokomotivaNK Lokomotiva23788-629T H T B T
8HNK GoricaHNK Gorica237511-726B T B H T
9Vukovar 91Vukovar 91234811-1520B B T H H
10OsijekOsijek233812-1717B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow