Thứ Bảy, 21/03/2026

Trực tiếp kết quả Slask Wroclaw vs Puszcza Niepolomice hôm nay 14-09-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 14/9

Kết thúc

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

2 : 0

Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

Hiệp một: 0-0
CN, 00:30 14/09/2025
Vòng 9 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Piotr Samiec-Talar
50
Mariusz Malec
53

Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs Puszcza Niepolomice

số liệu thống kê
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
15/09 - 2023
17/03 - 2024
30/11 - 2024
24/05 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

Hạng 2 Ba Lan
15/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
09/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
03/12 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
30/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Puszcza Niepolomice

Hạng 2 Ba Lan
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
08/02 - 2026
30/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2515733352T H H H T
2Slask WroclawSlask Wroclaw2512761043H B T T T
3Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki261196642H T B T B
4Chrobry GlogowChrobry Glogow2512581241T T B T B
5Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2411761640T T H B T
6Polonia WarsawPolonia Warsaw251177540H T T B B
7Ruch ChorzowRuch Chorzow251177440B B T T T
8Stal RzeszowStal Rzeszow261169-139B B B H T
9Miedz LegnicaMiedz Legnica251159038T B H T B
10LKS LodzLKS Lodz251078037B T H T H
11Polonia BytomPolonia Bytom241059735B B H B B
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice258107334B T T T T
13Odra OpoleOdra Opole25799-730H B B T H
14Pogon SiedlcePogon Siedlce25799-230T H H B T
15Gornik LecznaGornik Leczna2631112-1620T H B H T
16Stal MielecStal Mielec255515-1820H B T T B
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow265516-2420H H B B B
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71253517-2814H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow