Thứ Bảy, 25/04/2026

Trực tiếp kết quả Slask Wroclaw vs Miedz Legnica hôm nay 09-08-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 09/8

Kết thúc

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

3 : 1
Hiệp một: 1-1
T7, 01:30 09/08/2025
Vòng 4 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Piotr Samiec-Talar
16
Jacek Podgorski
45
Bartosz Kwiecien
54
Przemyslaw Banaszak
78
Arnau Ortiz
90

Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs Miedz Legnica

số liệu thống kê
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
Miedz Legnica
Miedz Legnica
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
06/11 - 2022
21/05 - 2023
Giao hữu
01/07 - 2023
Hạng 2 Ba Lan
09/08 - 2025
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

Hạng 2 Ba Lan
18/04 - 2026
10/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
09/12 - 2025

Thành tích gần đây Miedz Legnica

Hạng 2 Ba Lan
20/04 - 2026
12/04 - 2026
07/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow30161133459T H T H H
2Slask WroclawSlask Wroclaw2914961551T H T T H
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2914691348B T H B T
4Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2913881547B B T H T
5Polonia WarsawPolonia Warsaw291289244B H B B T
6Ruch ChorzowRuch Chorzow2911108243T H H B H
7Miedz LegnicaMiedz Legnica2912710-143B H H T B
8Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice3010128442T H T B T
9Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki281198342B T B B B
10LKS LodzLKS Lodz281189141T H H T B
11Stal RzeszowStal Rzeszow2911612-639H T B B B
12Polonia BytomPolonia Bytom2910811538H H H B B
13Odra OpoleOdra Opole299119-538H H T T H
14Pogon SiedlcePogon Siedlce298912-333T B B B T
15Stal MielecStal Mielec298516-1429B T T T B
16Gornik LecznaGornik Leczna3051213-1427T B T T H
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow306717-2425B T B H H
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71295618-2721B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow