Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Slask Wroclaw vs Lech Poznan hôm nay 02-04-2022

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 02/4

Kết thúc

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

0 : 1

Lech Poznan

Lech Poznan

Hiệp một: 0-0
T7, 01:30 02/04/2022
Vòng 27 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Wroclaw
 
Krzysztof Maczynski
33
Erik Exposito
34
Szymon Lewkot (Thay: Daniel Gretarsson)
46
Michal Skoras (Thay: Kristoffer Velde)
46
Joel Pereira (Thay: Antonio Milic)
46
Michal Skoras (Kiến tạo: Mickey van der Hart)
48
Robert Pich (Thay: Caye Quintana)
67
Jesper Karlstroem (Thay: Radoslaw Murawski)
71
Fabian Piasecki (Thay: Erik Exposito)
76
Patrick Olsen (Thay: Waldemar Sobota)
76
Nika Kvekveskiri (Thay: Pedro Tiba)
78
Filip Marchwinski (Thay: Jakub Kaminski)
82
Dennis Jastrzembski (Thay: Krzysztof Maczynski)
83

Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs Lech Poznan

số liệu thống kê
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
Lech Poznan
Lech Poznan
42 Kiểm soát bóng 58
9 Phạm lỗi 13
27 Ném biên 23
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slask Wroclaw vs Lech Poznan

Slask Wroclaw (3-4-2-1): Michal Szromnik (22), Lukasz Bejger (21), Mark Tamas (15), Daniel Gretarsson (6), Patryk Janasik (19), Petr Schwarz (17), Krzysztof Maczynski (29), Victor (23), Waldemar Sobota (5), Caye Quintana (24), Erik Exposito (9)

Lech Poznan (4-2-3-1): Mickey van der Hart (1), Tomasz Kedziora (4), Lubomir Satka (37), Antonio Milic (16), Pedro Rebocho (5), Radoslaw Murawski (22), Pedro Tiba (25), Kristoffer Velde (23), Joao Amaral (24), Jakub Kaminski (7), Dawid Kownacki (97)

Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
3-4-2-1
22
Michal Szromnik
21
Lukasz Bejger
15
Mark Tamas
6
Daniel Gretarsson
19
Patryk Janasik
17
Petr Schwarz
29
Krzysztof Maczynski
23
Victor
5
Waldemar Sobota
24
Caye Quintana
9
Erik Exposito
97
Dawid Kownacki
7
Jakub Kaminski
24
Joao Amaral
23
Kristoffer Velde
25
Pedro Tiba
22
Radoslaw Murawski
5
Pedro Rebocho
16
Antonio Milic
37
Lubomir Satka
4
Tomasz Kedziora
1
Mickey van der Hart
Lech Poznan
Lech Poznan
4-2-3-1
Thay người
46’
Daniel Gretarsson
Szymon Lewkot
46’
Antonio Milic
Joel Pereira
67’
Caye Quintana
Robert Pich
46’
Kristoffer Velde
Michal Skoras
76’
Waldemar Sobota
Patrick Olsen
71’
Radoslaw Murawski
Jesper Karlstroem
76’
Erik Exposito
Fabian Piasecki
78’
Pedro Tiba
Nika Kvekveskiri
83’
Krzysztof Maczynski
Dennis Jastrzembski
82’
Jakub Kaminski
Filip Marchwinski
Cầu thủ dự bị
Szymon Lewkot
Nika Kvekveskiri
Matus Putnocky
Filip Bednarek
Konrad Poprawa
Joel Pereira
Dino Stiglec
Barry Douglas
Adrian Bukowski
Jesper Karlstroem
Patrick Olsen
Filip Marchwinski
Dennis Jastrzembski
Michal Skoras
Robert Pich
Mateusz Skrzypczak
Fabian Piasecki
Dani Ramirez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
02/10 - 2021
02/04 - 2022
15/08 - 2022
Cúp quốc gia Ba Lan
20/10 - 2022
VĐQG Ba Lan
26/02 - 2023
20/08 - 2023
24/02 - 2024
22/09 - 2024
30/03 - 2025

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

Hạng 2 Ba Lan
30/11 - 2025
09/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
28/10 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Lech Poznan

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
27/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
19/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze17935830T T B H B
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok14833927T T B B T
3Wisla PlockWisla Plock15762927T H T H H
4Radomiak RadomRadomiak Radom17746525H T T B T
5CracoviaCracovia16745425B H B B T
6Lech PoznanLech Poznan15663324H H H B T
7Korona KielceKorona Kielce17656223B H B T B
8Rakow CzestochowaRakow Czestochowa15726023B T T T B
9Zaglebie LubinZaglebie Lubin15564521T H H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz17629-120B H B B T
11Pogon SzczecinPogon Szczecin17629-420T B B T B
12GKS KatowiceGKS Katowice16628-420T T T B T
13Motor LublinMotor Lublin15474-419B T H H T
14Legia WarszawaLegia Warszawa15465118B H H B H
15Arka GdyniaArka Gdynia16538-1518B T B T B
16Lechia GdanskLechia Gdansk17647-317B B T H T
17Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza17449-1216H B T T B
18Piast GliwicePiast Gliwice15357-314B H T T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow