Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Slask Wroclaw vs Jagiellonia Bialystok hôm nay 23-10-2022

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 23/10

Kết thúc

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

2 : 2

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

Hiệp một: 1-1
CN, 20:00 23/10/2022
Vòng 14 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Wroclaw
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marc Gual
24
Nene
41
Mateusz Kowalski
43
Petr Schwarz (Kiến tạo: Piotr Samiec-Talar)
45+2'
Bogdan Tiru
50
Piotr Samiec-Talar (Kiến tạo: Daniel Gretarsson)
58
Fedor Chernykh (Thay: Mateusz Kowalski)
59
Wojciech Laski (Thay: Tomas Prikryl)
59
Jakub Lewicki (Kiến tạo: Nene)
66
Caye Quintana (Thay: Erik Exposito)
68
Dennis Jastrzembski (Thay: Piotr Samiec-Talar)
68
Mateusz Skrzypczak (Thay: Bogdan Tiru)
77
Nene
85
Andrzej Trubeha (Thay: Jakub Lewicki)
88
Bartlomiej Wdowik (Thay: Marc Gual)
89
Petr Schwarz
90+5'

Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs Jagiellonia Bialystok

số liệu thống kê
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
50 Kiểm soát bóng 50
11 Phạm lỗi 13
20 Ném biên 14
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
8 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slask Wroclaw vs Jagiellonia Bialystok

Slask Wroclaw (3-4-2-1): Rafal Leszczynski (12), Patryk Janasik (19), Konrad Poprawa (34), Daniel Leo Gretarsson (6), Petr Schwarz (17), Victor (23), Patrick Olsen (8), Matias Nahuel Leiva (15), Piotr Samiec-Talar (24), John Yeboah (7), Erik Exposito (9)

Jagiellonia Bialystok (5-3-2): Zlatan Alomerovic (1), Tomas Prikryl (14), Bogdan Tiru (25), Israel Puerto (4), Bojan Nastic (5), Jakub Lewicki (36), Martin Pospisil (26), Jesus Imaz Balleste (11), Nene (8), Mateusz Kowalski (60), Marc Gual (28)

Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
3-4-2-1
12
Rafal Leszczynski
19
Patryk Janasik
34
Konrad Poprawa
6
Daniel Leo Gretarsson
17
Petr Schwarz
23
Victor
8
Patrick Olsen
15
Matias Nahuel Leiva
24
Piotr Samiec-Talar
7
John Yeboah
9
Erik Exposito
28
Marc Gual
60
Mateusz Kowalski
8
Nene
11
Jesus Imaz Balleste
26
Martin Pospisil
36
Jakub Lewicki
5
Bojan Nastic
4
Israel Puerto
25
Bogdan Tiru
14
Tomas Prikryl
1
Zlatan Alomerovic
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
5-3-2
Thay người
68’
Piotr Samiec-Talar
Dennis Jastrzembski
59’
Tomas Prikryl
Wojciech Laski
68’
Erik Exposito
Caye Quintana
59’
Mateusz Kowalski
Fedor Cernych
77’
Bogdan Tiru
Mateusz Skrzypczak
88’
Jakub Lewicki
Andrzej Trubeha
89’
Marc Gual
Bartlomiej Wdowik
Cầu thủ dự bị
Adrian Lyszczarz
Slawomir Abramowicz
Sebastian Bergier
Wojciech Laski
Michal Rzuchowski
Andrzej Trubeha
Javier Ajenjo Hyjek
Mateusz Skrzypczak
Dennis Jastrzembski
Bartlomiej Wdowik
Caye Quintana
Oliwier Wojciechowski
Diogo Verdasca
Fedor Cernych
Oskar Mielcarz
Bartosz Bida
Juan Camara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

Hạng 2 Ba Lan
29/08 - 2025
24/08 - 2025
20/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
18/07 - 2025
VĐQG Ba Lan
24/05 - 2025

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
01/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
27/07 - 2025
Europa Conference League
25/07 - 2025
VĐQG Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla PlockWisla Plock7511616T H T T B
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze7403512B B T T B
3CracoviaCracovia6321311T H B T H
4Korona KielceKorona Kielce7322311H T H T T
5Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok430119B T T T
6Radomiak RadomRadomiak Radom722318T B B H B
7Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza722308H T B H B
8Motor LublinMotor Lublin6222-38B H H B T
9Arka GdyniaArka Gdynia7223-38H T B B T
10Legia WarszawaLegia Warszawa421137T H T B
11Widzew LodzWidzew Lodz621317B T H B B
12Lech PoznanLech Poznan4211-17B T T H
13Pogon SzczecinPogon Szczecin6213-47T H B B T
14GKS KatowiceGKS Katowice7214-57B B T B T
15Zaglebie LubinZaglebie Lubin613226H H T B H
16Rakow CzestochowaRakow Czestochowa4202-16T B B T
17Piast GliwicePiast Gliwice5032-33B B H H H
18Lechia GdanskLechia Gdansk6123-50B H H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow