Taiki Kagayama (Kiến tạo: Monir Jelassi) 26 | |
Marcelo Palomino (Kiến tạo: Abdul Halik Hudu) 37 | |
Mamadou Diagne 44 | |
Ziga Ovsenek (Thay: Fritiof Hellichius) 46 | |
Kojo Peprah Oppong 47 | |
Anton Kralj 58 | |
Shergo Shhab (Thay: Mamadou Diagne) 59 | |
Hugo Engstroem 61 | |
Lucas Forsberg 61 | |
Jesper Carstroem (Thay: Monir Jelassi) 62 | |
Yaqub Finey (Thay: Johan Bengtsson) 62 | |
Pontus Engblom (Thay: Taiki Kagayama) 62 | |
Marcus Burman (Thay: Marcelo Palomino) 75 | |
Marc Manchon (Thay: Hugo Aviander) 75 | |
Marcus Mikhail (Thay: Armend Suljev) 76 | |
Mamudu Moro (Thay: Samuel Soerman) 76 | |
Edvin Tellgren (Thay: Hugo Engstroem) 84 |
Thống kê trận đấu Skoevde AIK vs GIF Sundsvall
số liệu thống kê

Skoevde AIK

GIF Sundsvall
48 Kiểm soát bóng 52
6 Sút trúng đích 8
8 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Skoevde AIK vs GIF Sundsvall
Skoevde AIK (4-4-2): Adrian Zendejas (30), Samuel Sorman (19), Filip Drinic (4), Filip Schyberg (3), Armend Suljev (20), Hugo Engstrom (13), Alper Demirol (8), Fritiof Hellichius (24), Mamadou Diagne (11), Stefan Alexander Ljubicic (9), Sargon Abraham (10)
GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Lucas Forsberg (18), Kojo Peprah Oppong (2), Ludvig Svanberg (4), Anton Kralj (30), Monir Jelassi (3), Abdul Halik Hudu (6), Hugo Aviander (23), Taiki Kagayama (9), Johan Bengtsson (14), Marcelo Palomino (15)

Skoevde AIK
4-4-2
30
Adrian Zendejas
19
Samuel Sorman
4
Filip Drinic
3
Filip Schyberg
20
Armend Suljev
13
Hugo Engstrom
8
Alper Demirol
24
Fritiof Hellichius
11
Mamadou Diagne
9
Stefan Alexander Ljubicic
10
Sargon Abraham
15
Marcelo Palomino
14
Johan Bengtsson
9
Taiki Kagayama
23
Hugo Aviander
6
Abdul Halik Hudu
3
Monir Jelassi
30
Anton Kralj
4
Ludvig Svanberg
2
Kojo Peprah Oppong
18
Lucas Forsberg
1
Jonas Olsson

GIF Sundsvall
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Fritiof Hellichius Ziga Ovsenek | 62’ | Taiki Kagayama Pontus Engblom |
| 59’ | Mamadou Diagne Shirko Shhab | 62’ | Johan Bengtsson Yaqub Finey |
| 76’ | Armend Suljev Marcus Mikhail | 62’ | Monir Jelassi Jesper Carström |
| 76’ | Samuel Soerman Mamudo Moro | 75’ | Hugo Aviander Marc Manchon Armans |
| 84’ | Hugo Engstroem Edvin Tellgren | 75’ | Marcelo Palomino Marcus Burman |
| Cầu thủ dự bị | |||
Shirko Shhab | Pontus Engblom | ||
Ziga Ovsenek | Yaqub Finey | ||
Marcus Mikhail | Pontus Lindgren | ||
Edvin Tellgren | Jesper Carström | ||
Mamudo Moro | Marc Manchon Armans | ||
Elmar Abraham | Marcus Burman | ||
Markus Frojd | Daniel Henareh | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Skoevde AIK
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây GIF Sundsvall
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | T H T H H | |
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T | |
| 3 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | B T B T T | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | -1 | 9 | B T T T B | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T H T | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | -1 | 8 | B H T T H | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | B B T T H | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | H T B B T | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T H B B T | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B T H B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | T T B B | |
| 12 | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6 | B H T H H | |
| 13 | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | B H H H H | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 4 | H B B T B | |
| 15 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H H B B H | |
| 16 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch