Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả SKN St. Poelten vs SV Ried hôm nay 11-05-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 11/5

Kết thúc

SKN St. Poelten

SKN St. Poelten

0 : 4

SV Ried

SV Ried

Hiệp một: 0-3
T7, 01:30 11/05/2024
Vòng 27 - Hạng 2 Áo
NV Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mark Grosse
7
David Bumberger
10
Wilfried Eza (Kiến tạo: Nikki Havenaar)
17
Benjamin Sammer (Thay: Arjan Malic)
25
Nicolas Wisak (Thay: Christoph Messerer)
25
Gerhard Dombaxi
28
Kevin Monzialo
42
Din Barlov (Thay: Marc Stendera)
46
Thomas Salamon (Thay: Gerhard Dombaxi)
46
Rio Nitta (Thay: Bernd Gschweidl)
64
Wilfried Eza (Kiến tạo: Mark Grosse)
68
Nik Marinsek
75
Belmin Beganovic (Thay: Wilfried Eza)
76
Nils Seufert (Thay: Nik Marinsek)
76
Fabian Rossdorfer (Thay: Mark Grosse)
76
Nils Seufert (Thay: Wilfried Eza)
77
Fabian Rossdorfer (Thay: Nik Marinsek)
77
Belmin Beganovic (Thay: Mark Grosse)
77
Yervand Sukiasyan (Thay: Kevin Monzialo)
81
Diego Madritsch (Thay: Jonas Mayer)
83
Sebastian Bauer
85

Thống kê trận đấu SKN St. Poelten vs SV Ried

số liệu thống kê
SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
SV Ried
SV Ried
44 Kiểm soát bóng 56
12 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 30
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SKN St. Poelten vs SV Ried

SKN St. Poelten (5-3-2): Pirmin Strasser (13), Kevin Monzialo (7), Sebastian Bauer (4), Christian Ramsebner (15), Christoph Messerer (8), Gerhard Dombaxi (70), Andree Neumayer (6), Stefan Nutz (22), Marc Stendera (11), Dario Tadic (24), Bernd Gschweidl (9)

SV Ried (4-3-3): Andreas Leitner (1), Arjan Malic (23), Nikki Havenaar (5), Oliver Steurer (30), Fabian Wohlmuth (19), Jonas Mayer (26), Nik Marinsek (7), David Bumberger (21), Ante Bajic (12), Mark Grosse (9), Wilfried Kwassi Eza (28)

SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
5-3-2
13
Pirmin Strasser
7
Kevin Monzialo
4
Sebastian Bauer
15
Christian Ramsebner
8
Christoph Messerer
70
Gerhard Dombaxi
6
Andree Neumayer
22
Stefan Nutz
11
Marc Stendera
24
Dario Tadic
9
Bernd Gschweidl
28 2
Wilfried Kwassi Eza
9
Mark Grosse
12
Ante Bajic
21
David Bumberger
7
Nik Marinsek
26
Jonas Mayer
19
Fabian Wohlmuth
30
Oliver Steurer
5
Nikki Havenaar
23
Arjan Malic
1
Andreas Leitner
SV Ried
SV Ried
4-3-3
Thay người
25’
Christoph Messerer
Nicolas Wisak
25’
Arjan Malic
Benjamin Sammer
46’
Gerhard Dombaxi
Thomas Salamon
76’
Nik Marinsek
Nils Seufert
46’
Marc Stendera
Din Barlov
76’
Wilfried Eza
Belmin Beganovic
64’
Bernd Gschweidl
Rio Nitta
76’
Mark Grosse
Fabian Rossdorfer
81’
Kevin Monzialo
Yervand Sukiasyan
83’
Jonas Mayer
Diego Madritsch
Cầu thủ dự bị
Felix Gschossmann
Jonas Wendlinger
Rio Nitta
Nils Seufert
Nicolas Wisak
Sandro Schendl
Johannes Tartarotti
Belmin Beganovic
Thomas Salamon
Diego Madritsch
Din Barlov
Benjamin Sammer
Yervand Sukiasyan
Fabian Rossdorfer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
28/01 - 2023
Hạng 2 Áo
29/10 - 2023
11/05 - 2024
06/10 - 2024
18/04 - 2025

Thành tích gần đây SKN St. Poelten

Hạng 2 Áo
29/11 - 2025
23/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2025
Hạng 2 Áo
24/10 - 2025
18/10 - 2025
26/09 - 2025

Thành tích gần đây SV Ried

VĐQG Áo
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 0-0
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Áo
26/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SKN St. PoeltenSKN St. Poelten149231129B B B T H
2FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling147701828T H T T H
3AmstettenAmstetten147611227H T T T T
4Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC147431125T H T T H
5Austria LustenauAustria Lustenau14743725T T T H B
6Young VioletsYoung Violets14635-221B B B T T
7FC LieferingFC Liefering14473-219T T T B H
8First Vienna FCFirst Vienna FC14446-116B B H T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt14536-415H B B B H
10SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg14437-715B T B B H
11Kapfenberger SVKapfenberger SV14428-914H T B B B
12FC Hertha WelsFC Hertha Wels14347-613B H H T H
13SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II14347-913B T T B H
14SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
15Sturm Graz IISturm Graz II14248-1310H H T B H
16SW BregenzSW Bregenz14176-67H H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow