Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả SKN St. Poelten vs SV Lafnitz hôm nay 10-04-2022

Giải Hạng nhất Áo - CN, 10/4

Kết thúc

SKN St. Poelten

SKN St. Poelten

1 : 1

SV Lafnitz

SV Lafnitz

Hiệp một: 1-1
CN, 15:30 10/04/2022
Vòng 23 - Hạng nhất Áo
NV Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christian Lichtenberger (Kiến tạo: Philipp Wendler)
5
Christoph Gschiel (Thay: Manuel Pfeifer)
14
Niklas Streimelweger
20
Kresimir Kovacevic (Kiến tạo: Julian Keiblinger)
25
Thorsten Schriebl
27
Thomas Salamon (Thay: Niklas Streimelweger)
32
Din Barlov (Thay: Daniel Schuetz)
46
Sebastian Feyrer
50
Christoph Halper
58
Daniel Gremsl (Thay: Christoph Halper)
63
Stefan Goelles (Thay: Fabian Wohlmuth)
63
Bernd Gschweidl (Thay: Kevin Monzialo)
74
Yakuba Silue (Thay: Kresimir Kovacevic)
74
Florian Sittsam (Thay: Sebastian Feyrer)
75
Yakuba Silue
87
Nicolas Wisak (Thay: Christian Ramsebner)
89

Thống kê trận đấu SKN St. Poelten vs SV Lafnitz

số liệu thống kê
SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
SV Lafnitz
SV Lafnitz
55 Kiểm soát bóng 45
17 Phạm lỗi 10
29 Ném biên 31
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 9
1 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SKN St. Poelten vs SV Lafnitz

SKN St. Poelten (4-3-3): Lino Kasten (45), Christian Ramsebner (15), Karim Conte (6), Daniel Schuetz (20), Michael Lang (21), Lukas Tursch (23), Niklas Streimelweger (40), Julian Keiblinger (37), Ulysses Llanez (26), Kresimir Kovacevic (24), Kevin Monzialo (95)

SV Lafnitz (4-4-2): Andreas Zingl (1), Stefan Umjenovic (4), Manuel Pfeifer (12), Sebastian Feyrer (24), Fabian Wohlmuth (25), Thorsten Schriebl (20), Christoph Halper (14), Philipp Siegl (31), Christian Lichtenberger (45), Lukas Fadinger (38), Philipp Wendler (11)

SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
4-3-3
45
Lino Kasten
15
Christian Ramsebner
6
Karim Conte
20
Daniel Schuetz
21
Michael Lang
23
Lukas Tursch
40
Niklas Streimelweger
37
Julian Keiblinger
26
Ulysses Llanez
24
Kresimir Kovacevic
95
Kevin Monzialo
11
Philipp Wendler
38
Lukas Fadinger
45
Christian Lichtenberger
31
Philipp Siegl
14
Christoph Halper
20
Thorsten Schriebl
25
Fabian Wohlmuth
24
Sebastian Feyrer
12
Manuel Pfeifer
4
Stefan Umjenovic
1
Andreas Zingl
SV Lafnitz
SV Lafnitz
4-4-2
Thay người
32’
Niklas Streimelweger
Thomas Salamon
14’
Manuel Pfeifer
Christoph Gschiel
46’
Daniel Schuetz
Din Barlov
63’
Fabian Wohlmuth
Stefan Goelles
74’
Kresimir Kovacevic
Yakuba Silue
63’
Christoph Halper
Daniel Gremsl
74’
Kevin Monzialo
Bernd Gschweidl
75’
Sebastian Feyrer
Florian Sittsam
89’
Christian Ramsebner
Nicolas Wisak
Cầu thủ dự bị
Franz Stolz
Christoph Gschiel
Nicolas Wisak
Marvin Hernaus
Marcel Pemmer
Elias Scherf
Thomas Salamon
Stefan Goelles
Yakuba Silue
Daniel Gremsl
Din Barlov
Florian Sittsam
Bernd Gschweidl
Nicolas Meister

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
17/09 - 2021
10/04 - 2022
05/11 - 2022
01/04 - 2023
04/08 - 2023
24/02 - 2024
30/11 - 2024
25/05 - 2025

Thành tích gần đây SKN St. Poelten

Cúp quốc gia Áo
27/08 - 2025
Hạng 2 Áo
22/08 - 2025
15/08 - 2025
08/08 - 2025
03/08 - 2025
Cúp quốc gia Áo
26/07 - 2025
Giao hữu
11/07 - 2025
Hạng 2 Áo
25/05 - 2025
16/05 - 2025
09/05 - 2025

Thành tích gần đây SV Lafnitz

Cúp quốc gia Áo
27/07 - 2025
Hạng 2 Áo
25/05 - 2025
16/05 - 2025
10/05 - 2025
02/05 - 2025
25/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
11/04 - 2025
04/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SKN St. PoeltenSKN St. Poelten4310610T T T H
2Young VioletsYoung Violets5311110B T H T T
3First Vienna FCFirst Vienna FC522148T T B H H
4Austria LustenauAustria Lustenau522138T T B H H
5FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling422038T H H T
6Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC421147T T H B
7SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt430126T B T T
8Kapfenberger SVKapfenberger SV4202-16B B T T
9SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg4202-16B B T T
10AmstettenAmstetten412115T H B H
11FC LieferingFC Liefering4031-43B H H H
12FC Hertha WelsFC Hertha Wels5104-53B B T B B
13SV StripfingSV Stripfing4022-32B H B H
14Sturm Graz IISturm Graz II4022-32B H H B
15SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II4022-42H H B B
16SW BregenzSW Bregenz4022-30H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow