Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Marcus Maier (Kiến tạo: Marco Untergrabner) 22 | |
Evan Eghosa Aisowieren (Kiến tạo: Lukas Gabbichler) 39 | |
Leomend Krasniqi (Thay: Timo Altersberger) 42 | |
Winfried Amoah (Thay: Christoph Messerer) 42 | |
Reinhard Azubuike Young (Thay: Max Kleinbruckner) 42 | |
El Hadj Bakari Mane (Thay: Furkan Dursun) 42 | |
El Hadji Mane (Thay: Furkan Dursun) 42 | |
Reinhard Young (Thay: Max Kleinbruckner) 42 | |
Winfred Amoah (Thay: Christoph Messerer) 42 | |
Noah Bitsche 51 | |
Dirk Carlson 51 | |
Mirnes Becirovic 51 | |
David Riegler 58 | |
Anthony Schmid (Thay: Evan Eghosa Aisowieren) 75 | |
Niklas Schneider (Thay: Lan Piskule) 78 | |
Valentin Ferstl (Thay: Marco Hausjell) 79 | |
Simon Filipovic 83 | |
Josef Taieb (Thay: Mirnes Becirovic) 90 | |
Tomislav Glavan (Thay: Lukas Gabbichler) 90 |
Thống kê trận đấu SKN St. Poelten vs Floridsdorfer AC


Diễn biến SKN St. Poelten vs Floridsdorfer AC
Lukas Gabbichler rời sân và được thay thế bởi Tomislav Glavan.
Mirnes Becirovic rời sân và được thay thế bởi Josef Taieb.
Thẻ vàng cho Simon Filipovic.
Marco Hausjell rời sân và được thay thế bởi Valentin Ferstl.
Lan Piskule rời sân và được thay thế bởi Niklas Schneider.
Evan Eghosa Aisowieren rời sân và được thay thế bởi Anthony Schmid.
Thẻ vàng cho David Riegler.
Thẻ vàng cho Mirnes Becirovic.
Thẻ vàng cho Dirk Carlson.
Thẻ vàng cho Noah Bitsche.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Christoph Messerer rời sân và được thay thế bởi Winfred Amoah.
Max Kleinbruckner rời sân và được thay thế bởi Reinhard Young.
Timo Altersberger rời sân và được thay thế bởi Leomend Krasniqi.
Furkan Dursun rời sân và được thay thế bởi El Hadji Mane.
Lukas Gabbichler đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Evan Eghosa Aisowieren đã ghi bàn!
Marco Untergrabner đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Marcus Maier đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát SKN St. Poelten vs Floridsdorfer AC
SKN St. Poelten (5-3-2): Christopher Knett (1), David Riegler (19), Lukas Buchegger (5), Sondre Skogen (15), Timo Altersberger (18), Dirk Carlson (23), Christoph Messerer (8), Marc Stendera (10), Max Kleinbruckner (21), Marco Hausjell (11), Furkan Dursun (90)
Floridsdorfer AC (4-3-3): Juri Kirchmayr (1), Mirnes Becirovic (19), Simon Filipovic (5), Marco Untergrabner (24), Noah Bitsche (6), Lan Piskule (10), Flavio (13), Moritz Neumann (17), Marcus Maier (18), Evan Eghosa Aisowieren (47), Lukas Gabbichler (22)


| Thay người | |||
| 42’ | Christoph Messerer Winfred Amoah | 75’ | Evan Eghosa Aisowieren Anthony Schmid |
| 42’ | Timo Altersberger Leomend Krasniqi | 78’ | Lan Piskule Niklas Schneider |
| 42’ | Furkan Dursun El Hadj Bakari Mane | 90’ | Lukas Gabbichler Tomislav Glavan |
| 42’ | Max Kleinbruckner Reinhard Azubuike Young | 90’ | Mirnes Becirovic Josef Taieb |
| 79’ | Marco Hausjell Valentin Ferstl | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcel Kurz | Philipp Bauer | ||
Winfred Amoah | Tomislav Glavan | ||
Din Barlov | Edin Huskovic | ||
Valentin Ferstl | Tobias Lerchbacher | ||
Leomend Krasniqi | Anthony Schmid | ||
El Hadj Bakari Mane | Niklas Schneider | ||
Reinhard Azubuike Young | Josef Taieb | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SKN St. Poelten
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 2 | 3 | 11 | 29 | B B B T H | |
| 2 | 14 | 7 | 7 | 0 | 18 | 28 | T H T T H | |
| 3 | 14 | 7 | 6 | 1 | 12 | 27 | H T T T T | |
| 4 | 14 | 7 | 4 | 3 | 11 | 25 | T H T T H | |
| 5 | 14 | 7 | 4 | 3 | 7 | 25 | T T T H B | |
| 6 | 14 | 6 | 3 | 5 | -2 | 21 | B B B T T | |
| 7 | 14 | 4 | 7 | 3 | -2 | 19 | T T T B H | |
| 8 | 13 | 4 | 4 | 5 | 2 | 16 | T B B H T | |
| 9 | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 15 | H B B B H | |
| 10 | 14 | 4 | 3 | 7 | -7 | 15 | B T B B H | |
| 11 | 14 | 4 | 2 | 8 | -9 | 14 | H T B B B | |
| 12 | 14 | 3 | 4 | 7 | -6 | 13 | B H H T H | |
| 13 | 14 | 3 | 4 | 7 | -9 | 13 | B T T B H | |
| 14 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B | |
| 15 | 14 | 2 | 4 | 8 | -13 | 10 | H H T B H | |
| 16 | 13 | 0 | 7 | 6 | -9 | 4 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch