Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả SKN St. Poelten vs Floridsdorfer AC hôm nay 25-08-2023

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 25/8

Kết thúc

SKN St. Poelten

SKN St. Poelten

2 : 0

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

Hiệp một: 1-0
T6, 23:10 25/08/2023
Vòng 5 - Hạng 2 Áo
NV Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gerhard Dombaxi (Kiến tạo: Bernd Gschweidl)
38
Rio Nitta (Thay: Din Barlov)
46
Bernd Gschweidl
56
Nermin Haljeta (Thay: Yannick Woudstra)
60
Tolga Guenes (Thay: Flavio)
60
Yannick Scheidegger
65
Nicolas Wisak (Thay: Yannick Scheidegger)
65
Kevin Monzialo (Thay: Bernd Gschweidl)
65
Nermin Haljeta
66
Nico Grimbs (Thay: Paolino Bertaccini)
77
Timo Friedrich (Thay: Oluwaseun Adewumi)
77
Sebastian Bauer (Thay: Christian Ramsebner)
77
Daniel Schuetz (Thay: Dario Tadic)
80
Kevin Monzialo
85

Thống kê trận đấu SKN St. Poelten vs Floridsdorfer AC

số liệu thống kê
SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
60 Kiểm soát bóng 40
11 Phạm lỗi 14
21 Ném biên 30
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SKN St. Poelten vs Floridsdorfer AC

SKN St. Poelten (4-3-3): Franz Stolz (12), Julian Keiblinger (37), Dirk Carlson (23), Christian Ramsebner (15), Stefan Thesker (2), Din Barlov (77), Yannick Scheidegger (66), Gerhard Dombaxi (70), Dario Tadic (24), Marcel Ritzmaier (10), Bernd Gschweidl (9)

Floridsdorfer AC (4-3-3): Patrick Moser (31), Benjamin Wallquist (4), Christian Bubalovic (15), Mirnes Becirovic (19), Felix Seiwald (25), Leomend Krasniqi (6), Oluwaseun Adewumi (7), Flavio (13), Marcus Maier (18), Yannick Woudstra (9), Paolino Bertaccini (97)

SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
4-3-3
12
Franz Stolz
37
Julian Keiblinger
23
Dirk Carlson
15
Christian Ramsebner
2
Stefan Thesker
77
Din Barlov
66
Yannick Scheidegger
70
Gerhard Dombaxi
24
Dario Tadic
10
Marcel Ritzmaier
9
Bernd Gschweidl
97
Paolino Bertaccini
9
Yannick Woudstra
18
Marcus Maier
13
Flavio
7
Oluwaseun Adewumi
6
Leomend Krasniqi
25
Felix Seiwald
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
4
Benjamin Wallquist
31
Patrick Moser
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-3-3
Thay người
46’
Din Barlov
Rio Nitta
60’
Flavio
Tolga Gunes
65’
Yannick Scheidegger
Nicolas Wisak
60’
Yannick Woudstra
Nermin Haljeta
65’
Bernd Gschweidl
Kevin Monzialo
77’
Paolino Bertaccini
Nico Grimbs
77’
Christian Ramsebner
Sebastian Bauer
77’
Oluwaseun Adewumi
Timo Friedrich
80’
Dario Tadic
Daniel Schutz
Cầu thủ dự bị
Thomas Salamon
Tobias Bencsics
Daniel Schutz
Tolga Gunes
Nicolas Wisak
Nico Grimbs
Rio Nitta
Nermin Haljeta
Kevin Monzialo
Rasid Ikanovic
Sebastian Bauer
Timo Friedrich
Thomas Turner
Masse Scherzadeh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
20/08 - 2021
12/03 - 2022
04/09 - 2022
27/05 - 2023
25/08 - 2023
16/03 - 2024
04/08 - 2024
07/12 - 2024
01/11 - 2025

Thành tích gần đây SKN St. Poelten

Hạng 2 Áo
29/11 - 2025
23/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2025
Hạng 2 Áo
24/10 - 2025
18/10 - 2025
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
09/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
09/10 - 2025
Hạng 2 Áo
04/10 - 2025
26/09 - 2025
19/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SKN St. PoeltenSKN St. Poelten149231129B B B T H
2FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling147701828T H T T H
3AmstettenAmstetten147611227H T T T T
4Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC147431125T H T T H
5Austria LustenauAustria Lustenau14743725T T T H B
6Young VioletsYoung Violets14635-221B B B T T
7FC LieferingFC Liefering14473-219T T T B H
8First Vienna FCFirst Vienna FC13445216T B B H T
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt14536-415H B B B H
10SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg14437-715B T B B H
11Kapfenberger SVKapfenberger SV14428-914H T B B B
12FC Hertha WelsFC Hertha Wels14347-613B H H T H
13SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II14347-913B T T B H
14SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
15Sturm Graz IISturm Graz II14248-1310H H T B H
16SW BregenzSW Bregenz13076-94B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow