Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả SKN St. Poelten vs Austria Wien (A) hôm nay 28-10-2022

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 28/10

Kết thúc

SKN St. Poelten

SKN St. Poelten

5 : 0

Austria Wien (A)

Austria Wien (A)

Hiệp một: 4-0
T6, 23:10 28/10/2022
Vòng 14 - Hạng 2 Áo
NV Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luis Hartwig (Kiến tạo: Din Barlov)
8
Luis Hartwig (Kiến tạo: Din Barlov)
18
Florian Kopp
20
Kevin Monzialo
21
Luis Hartwig (Kiến tạo: Jaden Montnor)
25
Jaden Montnor
29
Florian Fischerauer
39
Romeo Vucic
39
Ulysses Llanez Jr. (Thay: Kevin Monzialo)
46
Luca Pazourek (Thay: Denis Dizdarevic)
46
Ulysses Llanez (Thay: Kevin Monzialo)
46
Ulysses Llanez (Kiến tạo: Jaden Montnor)
52
Yannick Scheidegger (Thay: Karim Conte)
59
Yakuba Silue (Thay: Jaden Montnor)
59
Martin Pecar (Thay: Daniel Au Yeong)
59
Tristan Hammond (Thay: Florian Fischerauer)
59
Josef Pross (Thay: Niels Hahn)
59
Rio Nitta (Thay: Luis Hartwig)
64
Timo Schmelzer (Thay: Enis Safin)
70
Nicolas Wisak (Thay: Din Barlov)
71

Thống kê trận đấu SKN St. Poelten vs Austria Wien (A)

số liệu thống kê
SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
Austria Wien (A)
Austria Wien (A)
58 Kiểm soát bóng 42
11 Phạm lỗi 7
22 Ném biên 27
8 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SKN St. Poelten vs Austria Wien (A)

SKN St. Poelten (4-3-3): Franz Stolz (12), Julian Keiblinger (37), Fadhel Morou (24), David Riegler (19), Christian Ramsebner (15), Din Barlov (77), Christoph Messerer (8), Karim Conte (6), Luis Hartwig (28), Jaden Sean Montnor (22), Kevin Monzialo (7)

Austria Wien (A) (4-3-3): Sandali Conde (1), Niels Hahn (10), Florian Kopp (19), Roman Vucic (20), Daniel Au Yeong (24), Enis Safin (35), Leonardo Ivkic (31), Florian Fischerauer (30), Billy Koumetio (45), Denis Dizdarevic (42), Matan Baltaxa (37)

SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
4-3-3
12
Franz Stolz
37
Julian Keiblinger
24
Fadhel Morou
19
David Riegler
15
Christian Ramsebner
77
Din Barlov
8
Christoph Messerer
6
Karim Conte
28 3
Luis Hartwig
22
Jaden Sean Montnor
7
Kevin Monzialo
37
Matan Baltaxa
42
Denis Dizdarevic
45
Billy Koumetio
30
Florian Fischerauer
31
Leonardo Ivkic
35
Enis Safin
24
Daniel Au Yeong
20
Roman Vucic
19
Florian Kopp
10
Niels Hahn
1
Sandali Conde
Austria Wien (A)
Austria Wien (A)
4-3-3
Thay người
46’
Kevin Monzialo
Ulysses Llanez Jr.
46’
Denis Dizdarevic
Luca Pazourek
59’
Jaden Montnor
Yakuba Silue
59’
Niels Hahn
Josef Pross
59’
Karim Conte
Yannick Scheidegger
59’
Florian Fischerauer
Tristan Hammond
64’
Luis Hartwig
Rio Nitta
59’
Daniel Au Yeong
Martin Pecar
71’
Din Barlov
Nicolas Wisak
70’
Enis Safin
Timo Schmelzer
Cầu thủ dự bị
Thomas Turner
Josef Pross
Yakuba Silue
Timo Schmelzer
Yannick Scheidegger
Anouar El Moukhantir
Ulysses Llanez Jr.
Tristan Hammond
Nicolas Wisak
Martin Pecar
Thomas Salamon
Luca Pazourek
Rio Nitta
Kenan Jusic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
27/08 - 2021
19/03 - 2022
28/10 - 2022
11/03 - 2023
03/08 - 2025

Thành tích gần đây SKN St. Poelten

Hạng 2 Áo
29/11 - 2025
23/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2025
Hạng 2 Áo
24/10 - 2025
18/10 - 2025
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Austria Wien (A)

Hạng 2 Áo
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SKN St. PoeltenSKN St. Poelten149231129B B B T H
2FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling147701828T H T T H
3AmstettenAmstetten147611227H T T T T
4Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC147431125T H T T H
5Austria LustenauAustria Lustenau14743725T T T H B
6Young VioletsYoung Violets14635-221B B B T T
7FC LieferingFC Liefering14473-219T T T B H
8First Vienna FCFirst Vienna FC13445216T B B H T
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt14536-415H B B B H
10SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg14437-715B T B B H
11Kapfenberger SVKapfenberger SV14428-914H T B B B
12FC Hertha WelsFC Hertha Wels14347-613B H H T H
13SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II13337-912B B T T B
14SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
15Sturm Graz IISturm Graz II13238-139B H H T B
16SW BregenzSW Bregenz13076-94B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow