Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Winfred Amoah
9 - Bakary Mane
47 - Furkan Dursun (Thay: El Hadji Mane)
58 - Buchegger, Lukas
63 - Lukas Buchegger
63 - Din Barlov (Thay: Marco Hausjell)
75 - Sondre Skogen (Thay: Lukas Buchegger)
82 - Winfred Amoah (Kiến tạo: Furkan Dursun)
90+7'
- William Rodrigues
53 - Matthias Maak (Thay: Mame Wade)
56 - Seydou Diarra
59 - Ibrahim Ouattara (Thay: Mohamed-Amine Bouchenna)
68 - Lenn Jastremski (Thay: Jack Lahne)
68 - Mario Vucenovic (Thay: Seydou Diarra)
68 - Domenik Schierl
69
Thống kê trận đấu SKN St. Poelten vs Austria Lustenau
Diễn biến SKN St. Poelten vs Austria Lustenau
Tất cả (20)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Furkan Dursun đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Winfred Amoah đã ghi bàn!
Lukas Buchegger rời sân và được thay thế bởi Sondre Skogen.
Marco Hausjell rời sân và được thay thế bởi Din Barlov.
Thẻ vàng cho Domenik Schierl.
Seydou Diarra rời sân và được thay thế bởi Mario Vucenovic.
Jack Lahne rời sân và được thay thế bởi Lenn Jastremski.
Mohamed-Amine Bouchenna rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Ouattara.
Thẻ vàng cho Lukas Buchegger.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho Seydou Diarra.
El Hadji Mane rời sân và được thay thế bởi Furkan Dursun.
Mame Wade rời sân và được thay thế bởi Matthias Maak.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - William Rodrigues nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Bakary Mane.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Winfred Amoah.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát SKN St. Poelten vs Austria Lustenau
SKN St. Poelten (4-3-3): Christopher Knett (1), Dirk Carlson (23), Timo Altersberger (18), Lukas Buchegger (5), Stefan Thesker (2), Winfred Amoah (7), Leomend Krasniqi (34), Marc Stendera (10), Reinhard Azubuike Young (30), El Hadj Bakari Mane (22), Marco Hausjell (11)
Austria Lustenau (4-3-3): Domenik Schierl (27), William Rodrigues (3), Fabian Gmeiner (7), Robin Voisine (18), Lukas Ibertsberger (26), Mame Ndiaga Wade (6), Sacha Delaye (19), Pius Grabher (23), Mohamed Amine Bouchenna (22), Seydou Diarra (24), Jack Lahne (99)
| Thay người | |||
| 58’ | El Hadji Mane Furkan Dursun | 56’ | Mame Wade Matthias Maak |
| 75’ | Marco Hausjell Din Barlov | 68’ | Mohamed-Amine Bouchenna Ibrahim Ouattara |
| 82’ | Lukas Buchegger Sondre Skogen | 68’ | Seydou Diarra Mario Vucenovic |
| 68’ | Jack Lahne Lenn Jastremski | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcel Kurz | Philip Bohm | ||
Sondre Skogen | Axel David Rouquette | ||
Christoph Messerer | Matthias Maak | ||
Dorian Peter Kasparek | Ibrahim Ouattara | ||
Max Kleinbruckner | Mario Vucenovic | ||
Din Barlov | Enes Koc | ||
Furkan Dursun | Lenn Jastremski | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SKN St. Poelten
Thành tích gần đây Austria Lustenau
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 2 | 3 | 11 | 29 | B B B T H | |
| 2 | 14 | 7 | 7 | 0 | 18 | 28 | T H T T H | |
| 3 | 14 | 7 | 6 | 1 | 12 | 27 | H T T T T | |
| 4 | 14 | 7 | 4 | 3 | 11 | 25 | T H T T H | |
| 5 | 14 | 7 | 4 | 3 | 7 | 25 | T T T H B | |
| 6 | 14 | 6 | 3 | 5 | -2 | 21 | B B B T T | |
| 7 | 14 | 4 | 7 | 3 | -2 | 19 | T T T B H | |
| 8 | 13 | 4 | 4 | 5 | 2 | 16 | T B B H T | |
| 9 | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 15 | H B B B H | |
| 10 | 14 | 4 | 3 | 7 | -7 | 15 | B T B B H | |
| 11 | 14 | 4 | 2 | 8 | -9 | 14 | H T B B B | |
| 12 | 14 | 3 | 4 | 7 | -6 | 13 | B H H T H | |
| 13 | 14 | 3 | 4 | 7 | -9 | 13 | B T T B H | |
| 14 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B | |
| 15 | 14 | 2 | 4 | 8 | -13 | 10 | H H T B H | |
| 16 | 13 | 0 | 7 | 6 | -9 | 4 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại