Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả SKN St. Poelten vs Amstetten hôm nay 01-10-2022

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 01/10

Kết thúc

SKN St. Poelten

SKN St. Poelten

2 : 3

Amstetten

Amstetten

Hiệp một: 1-1
T7, 01:30 01/10/2022
Vòng 10 - Hạng 2 Áo
NV Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Julian Keiblinger
9
Yakuba Silue
23
Sebastian Leimhofer (Kiến tạo: Can Kurt)
31
Luis Hartwig (Thay: Yakuba Silue)
46
Ulysses Llanez (Thay: Karim Conte)
46
Thomas Mayer (Thay: Stefan Goldnagl)
46
Daniel Schuetz (Thay: Din Barlov)
62
Yannick Scheidegger (Thay: Nicolas Wisak)
62
Julian Keiblinger
63
Dominik Weixelbraun (Thay: Joao Luiz)
69
Lukas Deinhofer
70
Rio Nitta (Thay: Jaden Montnor)
75
Stefan Feiertag
77
Stefan Feiertag (Thay: Arne Ammerer)
77
Thomas Salamon
78
Thomas Mayer
83
Stefan Feiertag (Kiến tạo: Thomas Mayer)
86
Sebastian Breuer (Thay: Dominik Starkl)
90
(og) Yannick Scheidegger
90+1'

Thống kê trận đấu SKN St. Poelten vs Amstetten

số liệu thống kê
SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
Amstetten
Amstetten
43 Kiểm soát bóng 57
9 Phạm lỗi 9
23 Ném biên 29
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SKN St. Poelten vs Amstetten

SKN St. Poelten (3-4-3): Franz Stolz (12), David Riegler (19), Christoph Messerer (8), Thomas Alexiev (3), Julian Keiblinger (37), Karim Conte (6), Nicolas Wisak (16), Thomas Salamon (25), Jaden Sean Montnor (22), Din Barlov (77), Yakuba Silue (17)

Amstetten (4-4-2): Elias Scherf (1), Lukas Deinhofer (12), Stefan Goldnagl (4), Sebastian Dirnberger (27), Can Kurt (6), Sebastian Leimhofer (7), Arne Ammerer (8), Peter Tschernegg (23), Joao Luiz (17), Philipp Schobesberger (10), Dominik Starkl (77)

SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
3-4-3
12
Franz Stolz
19
David Riegler
8
Christoph Messerer
3
Thomas Alexiev
37 2
Julian Keiblinger
6
Karim Conte
16
Nicolas Wisak
25
Thomas Salamon
22
Jaden Sean Montnor
77
Din Barlov
17
Yakuba Silue
77
Dominik Starkl
10
Philipp Schobesberger
17
Joao Luiz
23
Peter Tschernegg
8
Arne Ammerer
7
Sebastian Leimhofer
6
Can Kurt
27
Sebastian Dirnberger
4
Stefan Goldnagl
12
Lukas Deinhofer
1
Elias Scherf
Amstetten
Amstetten
4-4-2
Thay người
46’
Karim Conte
Ulysses Llanez Jr.
46’
Stefan Goldnagl
Thomas Mayer
46’
Yakuba Silue
Luis Hartwig
69’
Joao Luiz
Dominik Weixelbraun
62’
Din Barlov
Daniel Schutz
77’
Arne Ammerer
Stefan Feiertag
62’
Nicolas Wisak
Yannick Scheidegger
90’
Dominik Starkl
Sebastian Breuer
75’
Jaden Montnor
Rio Nitta
Cầu thủ dự bị
Thomas Turner
Dennis Verwuster
Ulysses Llanez Jr.
Thomas Mayer
Rio Nitta
Florian Binder
Daniel Schutz
Stefan Feiertag
Fadhel Morou
Sebastian Breuer
Luis Hartwig
Firat Inal
Yannick Scheidegger
Dominik Weixelbraun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
24/09 - 2021
15/04 - 2022
01/10 - 2022
12/11 - 2022
01/09 - 2023
30/03 - 2024
18/08 - 2024
01/03 - 2025
22/08 - 2025

Thành tích gần đây SKN St. Poelten

Hạng 2 Áo
29/11 - 2025
23/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2025
Hạng 2 Áo
24/10 - 2025
18/10 - 2025
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Amstetten

Hạng 2 Áo
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2025
H1: 2-1 | HP: 0-1
Hạng 2 Áo
26/10 - 2025
18/10 - 2025
03/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SKN St. PoeltenSKN St. Poelten149231129B B B T H
2FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling147701828T H T T H
3AmstettenAmstetten147611227H T T T T
4Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC147431125T H T T H
5Austria LustenauAustria Lustenau14743725T T T H B
6Young VioletsYoung Violets14635-221B B B T T
7FC LieferingFC Liefering14473-219T T T B H
8First Vienna FCFirst Vienna FC13445216T B B H T
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt14536-415H B B B H
10SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg14437-715B T B B H
11Kapfenberger SVKapfenberger SV14428-914H T B B B
12FC Hertha WelsFC Hertha Wels14347-613B H H T H
13SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II13337-912B B T T B
14SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
15Sturm Graz IISturm Graz II13238-139B H H T B
16SW BregenzSW Bregenz13076-94B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow