Martin Cernek 10 | |
Polydefkis Volanakis 18 | |
Yushi Shimamura (Thay: Martin Bednar) 45 | |
Yann Michael Yao (Thay: Adam Morong) 59 | |
Adam Gazi (Thay: Robert Matejov) 59 | |
Jan Vlasko (Thay: Davi Alves) 64 | |
Erik Pacinda (Thay: Gino van Kessel) 67 | |
Matus Marcin (Thay: Issa Adekunle) 67 | |
Martin Masik (Thay: Adam Kopas) 73 | |
Taofiq Jibril (Thay: Marek Fabry) 73 | |
Matus Marcin 79 | |
Erik Pacinda 90 | |
Samuel Ramos (Thay: Enzo Arevalo) 90 | |
Martin Masik 90+3' |
Thống kê trận đấu Skalica vs Zemplin Michalovce
số liệu thống kê

Skalica

Zemplin Michalovce
54 Kiểm soát bóng 46
13 Phạm lỗi 11
31 Ném biên 25
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Skalica vs Zemplin Michalovce
Skalica (4-1-4-1): Martin Junas (39), Martin Nagy (18), Michal Ranko (5), Matej Hradecky (4), Martin Cernek (3), Adam Kopas (33), Adam Krcik (37), Adam Morong (9), Davi Alves (8), Robert Matejov (16), Marek Fabry (11)
Zemplin Michalovce (4-2-3-1): Patrik Lukac (1), Lukas Simko (2), Denys Taraduda (3), Polydefkis Volanakis (5), Igor Zofcak (10), Martin Bednar (66), Abdul Zubairi (4), David Petrik (19), Enzo Arevalo (29), Usman Issa Adekunle (7), Gino Ronald Van Kessel (93)

Skalica
4-1-4-1
39
Martin Junas
18
Martin Nagy
5
Michal Ranko
4
Matej Hradecky
3
Martin Cernek
33
Adam Kopas
37
Adam Krcik
9
Adam Morong
8
Davi Alves
16
Robert Matejov
11
Marek Fabry
93
Gino Ronald Van Kessel
7
Usman Issa Adekunle
29
Enzo Arevalo
19
David Petrik
4
Abdul Zubairi
66
Martin Bednar
10
Igor Zofcak
5
Polydefkis Volanakis
3
Denys Taraduda
2
Lukas Simko
1
Patrik Lukac

Zemplin Michalovce
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 59’ | Adam Morong Yann Yao | 45’ | Martin Bednar Yushi Shimamura |
| 59’ | Robert Matejov Adam Gazi | 67’ | Issa Adekunle Matus Marcin |
| 64’ | Davi Alves Jan Vlasko | 67’ | Gino van Kessel Erik Pacinda |
| 73’ | Marek Fabry Taofiq Jibril | 90’ | Enzo Arevalo Samuel Ramos |
| 73’ | Adam Kopas Martin Masik | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yann Yao | Ivan Tyurin | ||
Kaua Moura | Matus Marcin | ||
Jan Vlasko | Artur Musak | ||
Lukas Hrosso | Christos Makrygiannis | ||
Adam Gazi | Yushi Shimamura | ||
Taofiq Jibril | Erik Pacinda | ||
Martin Masik | Samuel Ramos | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Skalica
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Zemplin Michalovce
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 3 | 3 | 12 | 39 | T T B B T | |
| 2 | 18 | 11 | 5 | 2 | 21 | 38 | T H T T T | |
| 3 | 18 | 11 | 2 | 5 | 16 | 35 | T T T B T | |
| 4 | 18 | 10 | 4 | 4 | 17 | 34 | T T B B B | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | -2 | 25 | B T B B T | |
| 6 | 18 | 7 | 3 | 8 | 0 | 24 | B T B T B | |
| 7 | 18 | 5 | 5 | 8 | -6 | 20 | B H T T H | |
| 8 | 18 | 4 | 8 | 6 | -6 | 20 | T H T H B | |
| 9 | 18 | 5 | 4 | 9 | -9 | 19 | B T B H B | |
| 10 | 18 | 5 | 3 | 10 | -17 | 18 | T B B H H | |
| 11 | 18 | 4 | 2 | 12 | -14 | 14 | B B H T T | |
| 12 | 18 | 2 | 7 | 9 | -12 | 13 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch