Thứ Hai, 13/04/2026

Trực tiếp kết quả Skalica vs FC Kosice hôm nay 02-05-2026

Giải VĐQG Slovakia - Th 7, 02/5

Skalica

Skalica

vs

FC Kosice

FC Kosice

T7, 23:00 02/05/2026
Vòng 8 - VĐQG Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Slovakia
21/08 - 2021
23/03 - 2022
VĐQG Slovakia
07/10 - 2023
23/02 - 2024
31/08 - 2024
08/12 - 2024
20/09 - 2025
07/02 - 2026
04/04 - 2026

Thành tích gần đây Skalica

VĐQG Slovakia
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0
15/03 - 2026
H1: 1-0
07/03 - 2026
28/02 - 2026
H1: 0-1
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
13/12 - 2025

Thành tích gần đây FC Kosice

VĐQG Slovakia
12/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
18/03 - 2026
VĐQG Slovakia
14/03 - 2026
07/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
28/02 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2214441746T T B H T
2DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda2212731943T B H T H
3ZilinaZilina2211741840B T H H H
4Spartak TrnavaSpartak Trnava221147737T H H B B
5Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova2211381736B T T T T
6Zemplin MichalovceZemplin Michalovce22859-429T H B T B
7RuzomberokRuzomberok22679-1025H T B H H
8FC KosiceFC Kosice227312-724T T T H T
9TrencinTrencin227312-1924H B T B T
10KomarnoKomarno225710-1022B B H H H
11Tatran PresovTatran Presov22499-1321B B B H B
12SkalicaSkalica223712-1516B B T B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2717552356T B T T H
2ZilinaZilina2714762349B T T B T
3DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda2614751849H T B B T
4Spartak TrnavaSpartak Trnava2613581044B T B T H
5Zemplin MichalovceZemplin Michalovce2711511-638B T T T B
6Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova2711313636B B B B B
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC KosiceFC Kosice2711412-137T H T T T
2TrencinTrencin2711313-1636B T T T T
3RuzomberokRuzomberok2761011-1528B H B H H
4KomarnoKomarno276813-1026T H B B B
5SkalicaSkalica275814-1623T B T B H
6Tatran PresovTatran Presov2741112-1623B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow