Antonin Rusek 34 | |
Jean-David Beauguel (Kiến tạo: Jhon Mosquera) 57 | |
Juraj Chvatal (Thay: Tomas Zahradnicek) 62 | |
Pavel Zifcak (Thay: Jan Navratil) 62 | |
Ondrej Zmrzly (Thay: Krystof Danek) 62 | |
Antonin Rusek (Kiến tạo: Roman Hubnik) 66 | |
Jan Kopic 69 | |
Ales Cermak 75 | |
Radim Reznik (Thay: Libor Holik) 77 | |
Matej Trusa (Thay: Jan Kopic) 77 | |
Pavel Sulc (Thay: Jean-David Beauguel) 77 | |
Miroslav Kacer (Thay: Ales Cermak) 82 | |
Vit Benes (Thay: Lukas Gressak) 83 | |
Patrik Slamena (Thay: Antonin Rusek) 90 | |
Juraj Chvatal 90+4' |
Thống kê trận đấu SK Sigma Olomouc vs Viktoria Plzen
số liệu thống kê

SK Sigma Olomouc

Viktoria Plzen
11 Phạm lỗi 16
29 Ném biên 34
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SK Sigma Olomouc vs Viktoria Plzen
SK Sigma Olomouc (4-2-3-1): Matus Macik (33), Tomas Zahradnicek (23), Roman Hubnik (4), Vaclav Jemelka (2), Michal Veprek (21), Lukas Gressak (34), Radim Breite (7), Jan Navratil (30), Antonin Rusek (14), Krystof Danek (5), Mojmir Chytil (13)
Viktoria Plzen (4-4-2): Jindrich Stanek (36), Libor Holik (44), Eduardo Santos (33), Lukas Hejda (2), Milan Havel (24), Jan Kopic (10), Ales Cermak (25), Lukas Kalvach (23), Jhon Mosquera (18), Tomas Chory (15), Jean-David Beauguel (9)

SK Sigma Olomouc
4-2-3-1
33
Matus Macik
23
Tomas Zahradnicek
4
Roman Hubnik
2
Vaclav Jemelka
21
Michal Veprek
34
Lukas Gressak
7
Radim Breite
30
Jan Navratil
14
Antonin Rusek
5
Krystof Danek
13
Mojmir Chytil
9
Jean-David Beauguel
15
Tomas Chory
18
Jhon Mosquera
23
Lukas Kalvach
25
Ales Cermak
10
Jan Kopic
24
Milan Havel
2
Lukas Hejda
33
Eduardo Santos
44
Libor Holik
36
Jindrich Stanek

Viktoria Plzen
4-4-2
| Thay người | |||
| 62’ | Tomas Zahradnicek Juraj Chvatal | 77’ | Jean-David Beauguel Pavel Sulc |
| 62’ | Krystof Danek Ondrej Zmrzly | 77’ | Libor Holik Radim Reznik |
| 62’ | Jan Navratil Pavel Zifcak | 77’ | Jan Kopic Matej Trusa |
| 83’ | Lukas Gressak Vit Benes | 82’ | Ales Cermak Miroslav Kacer |
| 90’ | Antonin Rusek Patrik Slamena | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vit Benes | Ludek Pernica | ||
Patrik Slamena | Ales Hruska | ||
Juraj Chvatal | Miroslav Kacer | ||
Ondrej Zmrzly | Pavel Sulc | ||
Pavel Zifcak | Radim Reznik | ||
Jan Stejskal | Roman Potocny | ||
Matej Trusa | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây SK Sigma Olomouc
Europa Conference League
VĐQG Séc
Europa Conference League
VĐQG Séc
Europa Conference League
VĐQG Séc
Europa Conference League
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Viktoria Plzen
VĐQG Séc
Europa League
VĐQG Séc
Europa League
VĐQG Séc
Europa League
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 6 | 0 | 25 | 45 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 11 | 5 | 3 | 12 | 38 | H T B T H | |
| 3 | 19 | 10 | 5 | 4 | 7 | 35 | T H B T B | |
| 4 | 19 | 9 | 5 | 5 | 9 | 32 | B H T B T | |
| 5 | 19 | 10 | 2 | 7 | 4 | 32 | B T T H T | |
| 6 | 19 | 8 | 7 | 4 | 14 | 31 | T T T H H | |
| 7 | 19 | 7 | 6 | 6 | 4 | 27 | T B T B H | |
| 8 | 19 | 7 | 6 | 6 | 1 | 27 | T H B B B | |
| 9 | 19 | 7 | 5 | 7 | 2 | 26 | B B B B T | |
| 10 | 19 | 5 | 6 | 8 | -5 | 21 | H T T B T | |
| 11 | 19 | 5 | 6 | 8 | -9 | 21 | B B T T T | |
| 12 | 19 | 5 | 4 | 10 | -10 | 19 | T B B B B | |
| 13 | 19 | 4 | 5 | 10 | -14 | 17 | T B B T H | |
| 14 | 19 | 2 | 8 | 9 | -13 | 14 | B H B H B | |
| 15 | 19 | 3 | 5 | 11 | -13 | 14 | B B T H B | |
| 16 | 19 | 3 | 5 | 11 | -14 | 14 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch