Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả SK Sigma Olomouc vs Slovan Liberec hôm nay 20-03-2022

Giải VĐQG Séc - CN, 20/3

Kết thúc

SK Sigma Olomouc

SK Sigma Olomouc

1 : 0

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 20/03/2022
Vòng 26 - VĐQG Séc
Andruv Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jan Navratil (Kiến tạo: Mojmir Chytil)
25
Denis Visinsky (Thay: Michal Rabusic)
46
Marios Pourzitidis
59
Abdulla Yusuf Helal (Thay: Jan Mikula)
62
Karol Meszaros (Thay: Michal Fukala)
62
Jakub Matousek (Thay: Jan Navratil)
67
Antonin Rusek (Thay: Radim Breite)
67
Antonin Rusek
75
Michal Veprek (Thay: Tomas Zahradnicek)
77
Roman Hubnik (Thay: Mojmir Chytil)
77
Filip Havelka (Thay: Imad Rondic)
78
Abubakar Ghali (Thay: Jan Matousek)
78
David Vanecek (Thay: Ondrej Zmrzly)
90
Matus Macik
90+3'
Vit Benes
90+4'
Krystof Danek
90+5'

Thống kê trận đấu SK Sigma Olomouc vs Slovan Liberec

số liệu thống kê
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc
Slovan Liberec
Slovan Liberec
19 Phạm lỗi 12
26 Ném biên 33
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SK Sigma Olomouc vs Slovan Liberec

SK Sigma Olomouc (4-2-3-1): Matus Macik (33), Juraj Chvatal (20), Vaclav Jemelka (2), Vit Benes (32), Ondrej Zmrzly (15), Radim Breite (7), Krystof Danek (5), Jiri Spacil (28), Tomas Zahradnicek (23), Jan Navratil (30), Mojmir Chytil (13)

Slovan Liberec (4-3-3): Milan Knobloch (34), Martin Koscelnik (18), Marios Pourzitidis (33), Jan Mikula (3), Michal Fukala (24), Theodor Gebre Selassie (23), Christian Frydek (11), Christ Tiehi (14), Imad Rondic (19), Michal Rabusic (7), Jan Matousek (17)

SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc
4-2-3-1
33
Matus Macik
20
Juraj Chvatal
2
Vaclav Jemelka
32
Vit Benes
15
Ondrej Zmrzly
7
Radim Breite
5
Krystof Danek
28
Jiri Spacil
23
Tomas Zahradnicek
30
Jan Navratil
13
Mojmir Chytil
17
Jan Matousek
7
Michal Rabusic
19
Imad Rondic
14
Christ Tiehi
11
Christian Frydek
23
Theodor Gebre Selassie
24
Michal Fukala
3
Jan Mikula
33
Marios Pourzitidis
18
Martin Koscelnik
34
Milan Knobloch
Slovan Liberec
Slovan Liberec
4-3-3
Thay người
67’
Jan Navratil
Jakub Matousek
46’
Michal Rabusic
Denis Visinsky
67’
Radim Breite
Antonin Rusek
62’
Michal Fukala
Karol Meszaros
77’
Tomas Zahradnicek
Michal Veprek
62’
Jan Mikula
Abdulla Yusuf Helal
77’
Mojmir Chytil
Roman Hubnik
78’
Jan Matousek
Abubakar Ghali
90’
Ondrej Zmrzly
David Vanecek
78’
Imad Rondic
Filip Havelka
Cầu thủ dự bị
Patrik Slamena
Olivier Vliegen
Jakub Matousek
Denis Visinsky
Michal Veprek
Kristian Michal
David Vanecek
Abubakar Ghali
Antonin Rusek
Karol Meszaros
Roman Hubnik
Abdulla Yusuf Helal
Jakub Trefil
Filip Havelka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
23/10 - 2021
20/03 - 2022
31/08 - 2022
Cúp quốc gia Séc
26/11 - 2022
VĐQG Séc
18/02 - 2023
27/08 - 2023
10/02 - 2024
28/07 - 2024
25/11 - 2024

Thành tích gần đây SK Sigma Olomouc

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
02/11 - 2025
26/10 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Séc
18/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa Conference League
03/10 - 2025

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
30/09 - 2025
30/09 - 2025
VĐQG Séc
27/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow