Thẻ vàng cho Matej Mikulenka.
- Daniel Vasulin
21 - Filip Slavicek
53 - Jachym Sip (Thay: Filip Slavicek)
61 - Stepan Langer (Thay: Tihomir Kostadinov)
61 - Artur Dolznikov (Thay: Abubakar Ghali)
72 - Muhamed Tijani (Thay: Daniel Vasulin)
72 - Andres Dumitrescu (Thay: Jiri Slama)
82 - Jan Kral (Kiến tạo: Stepan Langer)
83 - Tomas Janotka
87 - Matej Mikulenka
90+5'
- Peter Barath
40 - Fran Tudor
69 - Jean Carlos (Thay: Adriano)
71 - Tomasz Pienko (Thay: Patryk Makuch)
71 - Imad Rondic (Thay: Jonatan Braut Brunes)
80 - Karol Struski (Thay: Peter Barath)
80 - Lamine Diaby-Fadiga (Thay: Michael Ameyaw)
84 - Stratos Svarnas (Kiến tạo: Tomasz Pienko)
90 - Imad Rondic
90+2'
Thống kê trận đấu SK Sigma Olomouc vs Rakow Czestochowa
Diễn biến SK Sigma Olomouc vs Rakow Czestochowa
Tất cả (25)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Imad Rondic.
Tomasz Pienko đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Stratos Svarnas đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Tomas Janotka.
Michael Ameyaw rời sân và được thay thế bởi Lamine Diaby-Fadiga.
Stepan Langer đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jan Kral đã ghi bàn!
Jiri Slama rời sân và được thay thế bởi Andres Dumitrescu.
Peter Barath rời sân và được thay thế bởi Karol Struski.
Jonatan Braut Brunes rời sân và được thay thế bởi Imad Rondic.
Daniel Vasulin rời sân và được thay thế bởi Muhamed Tijani.
Abubakar Ghali rời sân và được thay thế bởi Artur Dolznikov.
Patryk Makuch rời sân và được thay thế bởi Tomasz Pienko.
Adriano rời sân và được thay thế bởi Jean Carlos.
Thẻ vàng cho Fran Tudor.
Tihomir Kostadinov rời sân và được thay thế bởi Stepan Langer.
Filip Slavicek rời sân và được thay thế bởi Jachym Sip.
Thẻ vàng cho Filip Slavicek.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Peter Barath.
Thẻ vàng cho Daniel Vasulin.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Andruv Stadion, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Đội hình xuất phát SK Sigma Olomouc vs Rakow Czestochowa
SK Sigma Olomouc (4-2-1-3): Jan Koutny (91), Filip Slavicek (16), Abdoulaye Sylla (2), Jan Kral (21), Jiri Slama (13), Tihomir Kostadinov (10), Michal Beran (47), Matej Mikulenka (25), Jan Navratil (30), Daniel Vasulin (15), Abubakar Ghali (70)
Rakow Czestochowa (3-4-3): Kacper Trelowski (1), Fran Tudor (7), Bogdan Racoviţan (25), Efstratios Svarnas (4), Michael Ameyaw (19), Peter Barath (88), Oskar Repka (6), Adriano (11), Patryk Makuch (9), Jonatan Braut Brunes (18), Marko Bulat (5)
| Thay người | |||
| 61’ | Tihomir Kostadinov Stepan Langer | 71’ | Patryk Makuch Tomasz Pienko |
| 61’ | Filip Slavicek Jachym Sip | 71’ | Adriano Jean Carlos Silva |
| 72’ | Abubakar Ghali Artur Dolznikov | 80’ | Peter Barath Karol Struski |
| 72’ | Daniel Vasulin Muhamed Tijani | 80’ | Jonatan Braut Brunes Imad Rondic |
| 82’ | Jiri Slama Andres Dumitrescu | 84’ | Michael Ameyaw Mohamed Lamine Diaby |
| Cầu thủ dự bị | |||
Stepan Langer | Jakub Madrzyk | ||
Dominik Janosek | Oliwier Zych | ||
Artur Dolznikov | Tomasz Pienko | ||
Vaclav Zahradnicek | Jean Carlos Silva | ||
Matúš Malý | Karol Struski | ||
Muhamed Tijani | Bogdan Mircetic | ||
Andres Dumitrescu | Tolis | ||
Matej Hadas | Mohamed Lamine Diaby | ||
Radim Breite | Ibrahima Seck | ||
Jachym Sip | Imad Rondic | ||
Tomas Huk | |||
Matus Hruska | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SK Sigma Olomouc
Thành tích gần đây Rakow Czestochowa
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 5 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | |
| 6 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | |
| 7 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | |
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 10 | | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | |
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 12 | | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | |
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 14 | | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | |
| 15 | | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | |
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | ||
| 18 | | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | |
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | ||
| 23 | | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | |
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | -8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại