Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả SK Rapid Wien II vs SV Lafnitz hôm nay 01-10-2022

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 01/10

Kết thúc

SK Rapid Wien II

SK Rapid Wien II

0 : 1

SV Lafnitz

SV Lafnitz

Hiệp một: 0-0
T7, 19:30 01/10/2022
Vòng 10 - Hạng 2 Áo
Allianz Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christian Lichtenberger
16
Almir Oda
30
Paul Gobara (Thay: Marvin Zwickl)
62
Felix Nachbagauer (Thay: Enes Tepecik)
62
Nicolas Bajlicz
62
Nicolas Bajlicz (Thay: Almir Oda)
62
Luka Duvnjak
69
Jurica Poldrugac (Thay: Christoph Halper)
71
Juergen Lemmerer (Thay: Luka Duvnjak)
77
Niklas Lang (Thay: Tobias Hedl)
82
Fabian Eggenfellner (Thay: Pascal Fallmann)
82
Fabian Wohlmuth
85
Noah Lederer (Thay: Christian Lichtenberger)
89
Florian Sittsam (Thay: Daniel Gremsl)
89

Thống kê trận đấu SK Rapid Wien II vs SV Lafnitz

số liệu thống kê
SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
SV Lafnitz
SV Lafnitz
45 Kiểm soát bóng 55
22 Phạm lỗi 9
25 Ném biên 27
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SK Rapid Wien II vs SV Lafnitz

SK Rapid Wien II (4-4-2): Laurenz Orgler (49), Marvin Zwickl (45), Almir Oda (41), Denis Bosnjak (8), Marko Dijakovic (5), Pascal Fallmann (38), Nikolas Sattlberger (34), Enes Tepecik (40), Christopher Dibon (17), Nicolas Binder (16), Tobias Hedl (9)

SV Lafnitz (4-4-2): Andreas Zingl (1), Sebastian Feyrer (24), Stefan Umjenovic (4), Gerald Nutz (18), Manuel Pfeifer (12), Fabian Wohlmuth (25), Christian Lichtenberger (7), Christoph Halper (14), Florian Prohart (27), Luka Duvnjak (71), Daniel Gremsl (10)

SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
4-4-2
49
Laurenz Orgler
45
Marvin Zwickl
41
Almir Oda
8
Denis Bosnjak
5
Marko Dijakovic
38
Pascal Fallmann
34
Nikolas Sattlberger
40
Enes Tepecik
17
Christopher Dibon
16
Nicolas Binder
9
Tobias Hedl
10
Daniel Gremsl
71
Luka Duvnjak
27
Florian Prohart
14
Christoph Halper
7
Christian Lichtenberger
25
Fabian Wohlmuth
12
Manuel Pfeifer
18
Gerald Nutz
4
Stefan Umjenovic
24
Sebastian Feyrer
1
Andreas Zingl
SV Lafnitz
SV Lafnitz
4-4-2
Thay người
62’
Enes Tepecik
Felix Nachbagauer
71’
Christoph Halper
Jurica Poldrugac
62’
Marvin Zwickl
Paul Gobara
77’
Luka Duvnjak
Jurgen Lemmerer
62’
Almir Oda
Nicolas Bajlicz
89’
Daniel Gremsl
Florian Sittsam
82’
Pascal Fallmann
Fabian Eggenfellner
89’
Christian Lichtenberger
Noah Lederer
82’
Tobias Hedl
Niklas Lang
Cầu thủ dự bị
Benjamin Goschl
Florian Sittsam
Fabian Eggenfellner
Noah Lederer
Felix Nachbagauer
Georg Grasser
Paul Gobara
Gabriel Suprun
Furkan Demir
Jurgen Lemmerer
Niklas Lang
Philipp Scheucher
Nicolas Bajlicz
Jurica Poldrugac

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
29/10 - 2021
06/05 - 2022
01/10 - 2022
14/04 - 2023
26/10 - 2024
25/04 - 2025

Thành tích gần đây SK Rapid Wien II

Hạng 2 Áo
22/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
26/09 - 2025
12/09 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây SV Lafnitz

Cúp quốc gia Áo
27/07 - 2025
Hạng 2 Áo
25/05 - 2025
16/05 - 2025
10/05 - 2025
02/05 - 2025
25/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
11/04 - 2025
04/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SKN St. PoeltenSKN St. Poelten149231129B B B T H
2FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling147701828T H T T H
3AmstettenAmstetten147611227H T T T T
4Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC147431125T H T T H
5Austria LustenauAustria Lustenau14743725T T T H B
6Young VioletsYoung Violets14635-221B B B T T
7FC LieferingFC Liefering14473-219T T T B H
8First Vienna FCFirst Vienna FC13445216T B B H T
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt14536-415H B B B H
10SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg14437-715B T B B H
11Kapfenberger SVKapfenberger SV14428-914H T B B B
12FC Hertha WelsFC Hertha Wels14347-613B H H T H
13SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II13337-912B B T T B
14SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
15Sturm Graz IISturm Graz II13238-139B H H T B
16SW BregenzSW Bregenz13076-94B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow