Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả SK Rapid Wien II vs Austria Wien (A) hôm nay 07-11-2021

Giải Hạng nhất Áo - CN, 07/11

Kết thúc

SK Rapid Wien II

SK Rapid Wien II

2 : 1

Austria Wien (A)

Austria Wien (A)

Hiệp một: 0-0
CN, 16:30 07/11/2021
Vòng 14 - Hạng nhất Áo
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Esad Bejic
18
Adrian Hajdari
45+1'
Mario Gintsberger
45+1'
Bernhard Zimmermann
56
Niels Hahn (Kiến tạo: Dominik Fitz)
58
Fabian Eggenfellner
62
Dragoljub Savic
65
Koya Kitagawa (Kiến tạo: Marvin Zwickl)
72
Matteo Meisl
75
Raphael Schifferl
90+2'

Thống kê trận đấu SK Rapid Wien II vs Austria Wien (A)

số liệu thống kê
SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
Austria Wien (A)
Austria Wien (A)
50 Kiểm soát bóng 50
15 Phạm lỗi 23
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SK Rapid Wien II vs Austria Wien (A)

SK Rapid Wien II (4-3-3): Laurenz Orgler (49), Fabian Eggenfellner (4), Marko Dijakovic (5), Marvin Zwickl (45), Adrian Hajdari (19), Nicholas Wunsch (10), Benjamin Kanuric (37), Dalibor Velimirovic (47), Bernhard Zimmermann (9), Koya Kitagawa (15), Enes Tepecik (40)

Austria Wien (A) (4-4-2): Sandali Conde (22), Esad Bejic (15), Filip Antovski (25), Mario Gintsberger (26), Matteo Meisl (27), Florian Fischerauer (30), Niels Hahn (10), Florian Wustinger (5), Dominik Fitz (36), Can Keles (11), Noah Ohio (29)

SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
4-3-3
49
Laurenz Orgler
4
Fabian Eggenfellner
5
Marko Dijakovic
45
Marvin Zwickl
19
Adrian Hajdari
10
Nicholas Wunsch
37
Benjamin Kanuric
47
Dalibor Velimirovic
9
Bernhard Zimmermann
15
Koya Kitagawa
40
Enes Tepecik
29
Noah Ohio
11
Can Keles
36
Dominik Fitz
5
Florian Wustinger
10
Niels Hahn
30
Florian Fischerauer
27
Matteo Meisl
26
Mario Gintsberger
25
Filip Antovski
15
Esad Bejic
22
Sandali Conde
Austria Wien (A)
Austria Wien (A)
4-4-2
Thay người
46’
Enes Tepecik
Dragoljub Savic
60’
Mario Gintsberger
Raphael Schifferl
75’
Nicholas Wunsch
Aristot Tambwe-Kasengele
75’
Can Keles
Csaba Mester
81’
Bernhard Zimmermann
Pascal Fallmann
85’
Filip Antovski
Tristan Hammond
86’
Benjamin Kanuric
Mehmet-Talha Ekiz
86’
Koya Kitagawa
Mucahit Ibrahimoglu
Cầu thủ dự bị
Nicolas Binder
Levan Jordania
Dragoljub Savic
Mathias Gindl
Aristot Tambwe-Kasengele
Tristan Hammond
Mark Habetler
Armand Smrcka
Pascal Fallmann
Csaba Mester
Mehmet-Talha Ekiz
Timo Schmelzer
Mucahit Ibrahimoglu
Raphael Schifferl

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
07/11 - 2021
13/05 - 2022
19/08 - 2022
13/11 - 2022
24/08 - 2025

Thành tích gần đây SK Rapid Wien II

Hạng 2 Áo
22/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
26/09 - 2025
12/09 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Austria Wien (A)

Hạng 2 Áo
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SKN St. PoeltenSKN St. Poelten149231129B B B T H
2FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling147701828T H T T H
3AmstettenAmstetten147611227H T T T T
4Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC147431125T H T T H
5Austria LustenauAustria Lustenau14743725T T T H B
6Young VioletsYoung Violets14635-221B B B T T
7FC LieferingFC Liefering14473-219T T T B H
8First Vienna FCFirst Vienna FC13445216T B B H T
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt14536-415H B B B H
10SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg14437-715B T B B H
11Kapfenberger SVKapfenberger SV14428-914H T B B B
12FC Hertha WelsFC Hertha Wels14347-613B H H T H
13SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II13337-912B B T T B
14SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
15Sturm Graz IISturm Graz II13238-139B H H T B
16SW BregenzSW Bregenz13076-94B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow