Thứ Năm, 28/05/2026

Trực tiếp kết quả SK Prostejov vs SK Artis Brno hôm nay 13-05-2023

Giải Hạng 2 Séc - Th 7, 13/5

Kết thúc

SK Prostejov

SK Prostejov

2 : 1

SK Artis Brno

SK Artis Brno

Hiệp một: 2-1
T7, 22:00 13/05/2023
Vòng 27 - Hạng 2 Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jan Koudelka
4
David Machalik
9
Jan Koudelka
28

Thống kê trận đấu SK Prostejov vs SK Artis Brno

số liệu thống kê
SK Prostejov
SK Prostejov
SK Artis Brno
SK Artis Brno
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Séc
30/10 - 2021
30/04 - 2022
Giao hữu
09/07 - 2022
Hạng 2 Séc
22/10 - 2022
Giao hữu
21/01 - 2023
Hạng 2 Séc
13/05 - 2023
07/10 - 2023
04/05 - 2024
26/10 - 2024
11/05 - 2025
04/10 - 2025
01/05 - 2026

Thành tích gần đây SK Prostejov

Hạng 2 Séc
23/05 - 2026
16/05 - 2026
06/05 - 2026
01/05 - 2026
24/04 - 2026
18/04 - 2026
10/04 - 2026
03/04 - 2026

Thành tích gần đây SK Artis Brno

Hạng 2 Séc
23/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 1-1
11/05 - 2026
H1: 0-1
06/05 - 2026
01/05 - 2026
20/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno3024424076T H T H T
2FK MAS TaborskoFK MAS Taborsko3016591653B T B T B
3SK LisenSK Lisen3015781352H B T T B
4Usti nad LabemUsti nad Labem3015312748B T T T B
5Banik Ostrava BBanik Ostrava B3014511747T H B T T
6MFK VyskovMFK Vyskov3013710-146T T B H H
7OpavaOpava30111181144H B B B H
8ZizkovZizkov3012513-1441T B B B B
9Slavia Prague BSlavia Prague B3011514-538B B T B T
10FC VlasimFC Vlasim3010812738H T B B B
11MFK ChrudimMFK Chrudim309813-1235H B T T T
12SK Hanacka Slavia KromerizSK Hanacka Slavia Kromeriz3010416-1134H T B H T
13SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice3010416-1234B T H B B
14SK ProstejovSK Prostejov3061212-1230H B H H T
15Vysocina JihlavaVysocina Jihlava307815-729H B T T T
16Sparta Prague BSparta Prague B307419-2725H T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow