![]() Maxence Renoud 8 | |
![]() David Krch 35 | |
![]() Filip Firbacher 45+2' | |
![]() Tadeas Pospisil 49 | |
![]() Filip Simecek 56 |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SK Kladno
Cúp quốc gia Séc
Giao hữu
Thành tích gần đây SK Dynamo Ceske Budejovice
Cúp quốc gia Séc
Hạng 2 Séc
VĐQG Séc
![]() Maxence Renoud 8 | |
![]() David Krch 35 | |
![]() Filip Firbacher 45+2' | |
![]() Tadeas Pospisil 49 | |
![]() Filip Simecek 56 |