![]() Martin Doudera 27 | |
![]() Pavel Moulis 42 | |
![]() Pavel Moulis 55 | |
![]() David Ludvicek 62 | |
![]() Lukas Matejka 78 | |
![]() Lukas Matejka 84 |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SK Horovice
Cúp quốc gia Séc
Thành tích gần đây Dukla Praha
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Giao hữu
VĐQG Séc