Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả SK Dynamo Ceske Budejovice vs Slovacko hôm nay 14-08-2022

Giải VĐQG Séc - CN, 14/8

Kết thúc

SK Dynamo Ceske Budejovice

SK Dynamo Ceske Budejovice

2 : 2

Slovacko

Slovacko

Hiệp một: 1-1
CN, 21:00 14/08/2022
Vòng 3 - VĐQG Séc
Strelecky Ostrov
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Patrik Brandner (Kiến tạo: Ondrej Mihalik)
3
Lukas Cmelik (Kiến tạo: Benjamin Colic)
19
Patrik Hellebrand (Thay: Jakub Gric)
46
Michal Skoda
53
Merchas Doski (Thay: Daniel Holzer)
64
Ondrej Sasinka (Thay: Libor Kozak)
64
Stanislav Hofmann (Thay: Patrik Simko)
64
Nicolas Penner (Thay: Lukas Cmelik)
66
Vlasiy Sinyavskiy (Thay: Patrik Brandner)
71
Nicolas Penner
77
Filip Vecheta (Thay: Peter Reinberk)
78
Martin Kralik
79
Jonas Vais (Thay: Roman Potocny)
81
Daniel Hais (Thay: Michal Skoda)
81
Vlasiy Sinyavskiy (Kiến tạo: Ondrej Mihalik)
83
David Broukal (Thay: Patrik Cavos)
88
Jan Kalabiska
89

Thống kê trận đấu SK Dynamo Ceske Budejovice vs Slovacko

số liệu thống kê
SK Dynamo Ceske Budejovice
SK Dynamo Ceske Budejovice
Slovacko
Slovacko
49 Kiểm soát bóng 51
5 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SK Dynamo Ceske Budejovice vs Slovacko

SK Dynamo Ceske Budejovice (4-2-3-1): David Sipos (1), Martin Sladky (22), Lukas Havel (2), Martin Kralik (3), Benjamin Colic (12), Jakub Gric (38), Patrik Cavos (11), Lukas Cmelik (21), Jakub Hora (23), Roman Potocny (13), Michal Skoda (10)

Slovacko (4-4-2): Filip Nguyen (1), Petr Reinberk (23), Patrik Simko (4), Vlastimil Danicek (28), Jan Kalabiska (19), Patrik Brandner (15), Michal Kohut (13), Vladislav Levin (8), Daniel Holzer (7), Libor Kozak (18), Ondrej Mihalik (17)

SK Dynamo Ceske Budejovice
SK Dynamo Ceske Budejovice
4-2-3-1
1
David Sipos
22
Martin Sladky
2
Lukas Havel
3
Martin Kralik
12
Benjamin Colic
38
Jakub Gric
11
Patrik Cavos
21
Lukas Cmelik
23
Jakub Hora
13
Roman Potocny
10
Michal Skoda
17
Ondrej Mihalik
18
Libor Kozak
7
Daniel Holzer
8
Vladislav Levin
13
Michal Kohut
15
Patrik Brandner
19
Jan Kalabiska
28
Vlastimil Danicek
4
Patrik Simko
23
Petr Reinberk
1
Filip Nguyen
Slovacko
Slovacko
4-4-2
Thay người
46’
Jakub Gric
Patrik Hellebrand
64’
Patrik Simko
Stanislav Hofmann
66’
Lukas Cmelik
Nicolas Penner
64’
Daniel Holzer
Merchas Doski
81’
Michal Skoda
Daniel Hais
64’
Libor Kozak
Ondrej Sasinka
81’
Roman Potocny
Jonas Vais
71’
Patrik Brandner
Vlasiy Sinyavskiy
88’
Patrik Cavos
David Broukal
78’
Peter Reinberk
Filip Vecheta
Cầu thủ dự bị
Martin Janacek
Tomas Frystak
David Broukal
Vlasiy Sinyavskiy
Ondrej Coudek
Michal Tomic
Daniel Hais
Michal Kadlec
Jakub Matousek
Stanislav Hofmann
Jakub Svec
Filip Vecheta
Jonas Vais
Michal Travnik
Patrik Hellebrand
Milan Petrzela
Nicolas Penner
Merchas Doski
Marek Polasek
Ondrej Sasinka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc

Thành tích gần đây SK Dynamo Ceske Budejovice

Hạng 2 Séc
08/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
Hạng 2 Séc

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/11 - 2025
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
23/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc17773828H H T T H
5KarvinaKarvina17917128T T B T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec177641327H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen17764927T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12Mlada BoleslavMlada Boleslav17359-1514H B B T B
13Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
14Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow