Thomas Gurmann rời sân và được thay thế bởi David Burger.
Marco Gantschnig 39 | |
Nik Marinsek 45 | |
Almir Oda (Thay: Florian Jaritz) 46 | |
Almir Oda 56 | |
Richmond Osayantin (Thay: Dennis Jastrzembski) 67 | |
Christopher Woelbl (Thay: Marc Andre Schmerboeck) 72 | |
Jonas Locker 74 | |
Jonas Wolf (Thay: Youba Koita) 75 | |
David Burger (Thay: Thomas Gurmann) 90 |
Thống kê trận đấu SK Austria Klagenfurt vs Sturm Graz II

Diễn biến SK Austria Klagenfurt vs Sturm Graz II
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Youba Koita rời sân và được thay thế bởi Jonas Wolf.
ANH ẤY RỜI SÂN! - Jonas Locker nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Marc Andre Schmerboeck rời sân và được thay thế bởi Christopher Woelbl.
Dennis Jastrzembski rời sân và được thay thế bởi Richmond Osayantin.
Thẻ vàng cho Almir Oda.
Florian Jaritz rời sân và được thay thế bởi Almir Oda.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Nik Marinsek.
Thẻ vàng cho Marco Gantschnig.
Thẻ vàng cho Marco Gantschnig.
Liệu Sturm Graz II có thể tận dụng cơ hội từ quả đá phạt nguy hiểm này không?
Liệu Sturm Graz II có thể tận dụng cơ hội từ quả ném biên sâu trong phần sân của Austria Klagenfurt không?
Bóng an toàn khi Austria Klagenfurt được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Markus Hameter cho đội khách hưởng quả ném biên.
Bóng đi ra ngoài sân, Sturm Graz II được hưởng quả phát bóng lên.
Ở Klagenfurt, đội chủ nhà được hưởng quả đá phạt.
Phạt góc cho Austria Klagenfurt.
Ném biên cho Sturm Graz II tại Worthersee Stadion.
Đội hình xuất phát SK Austria Klagenfurt vs Sturm Graz II
SK Austria Klagenfurt (4-3-3): Adnan Kanuric (25), Mario Matkovic (24), Marco Gantschnig (22), Aidan Bardina Liu (20), Elias Jandrisevits (44), Michael Lang (30), Nik Marinsek (10), Marcel Krnjic (8), Marc Andre Schmerböck (11), Bartol Barisic (99), Florian Jaritz (7)
Sturm Graz II (4-4-2): Elias Lorenz (41), Kristjan Bendra (37), Gabriel Haider (6), Sebastian Pirker (27), Senad Mustafic (30), Luca Weinhandl (35), Barne Pernot (31), Thomas Gurmann (11), Tizian-Valentino Scharmer (21), Youba Koita (29), Dennis Jastrzembski (9)

| Thay người | |||
| 46’ | Florian Jaritz Almir Oda | 67’ | Dennis Jastrzembski Richmond Osazeman Osayantin |
| 72’ | Marc Andre Schmerboeck Christopher Wolbl | 75’ | Youba Koita Jonas Wolf |
| 90’ | Thomas Gurmann David Reinhold Burger | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Turkin | Nils Donat | ||
Armin Karic | David Reinhold Burger | ||
Dimitrie Deumi Nappi | Wisler Lazarre | ||
Almir Oda | Jonas Locker | ||
Sebastian Pschernig | Daniel Sumbu | ||
Leo Vielgut | Richmond Osazeman Osayantin | ||
Christopher Wolbl | Jonas Wolf | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt
Thành tích gần đây Sturm Graz II
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 2 | 3 | 11 | 29 | B B B T H | |
| 2 | 14 | 7 | 7 | 0 | 18 | 28 | T H T T H | |
| 3 | 14 | 7 | 6 | 1 | 12 | 27 | H T T T T | |
| 4 | 14 | 7 | 4 | 3 | 11 | 25 | T H T T H | |
| 5 | 14 | 7 | 4 | 3 | 7 | 25 | T T T H B | |
| 6 | 14 | 6 | 3 | 5 | -2 | 21 | B B B T T | |
| 7 | 14 | 4 | 7 | 3 | -2 | 19 | T T T B H | |
| 8 | 13 | 4 | 4 | 5 | 2 | 16 | T B B H T | |
| 9 | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 15 | H B B B H | |
| 10 | 14 | 4 | 3 | 7 | -7 | 15 | B T B B H | |
| 11 | 14 | 4 | 2 | 8 | -9 | 14 | H T B B B | |
| 12 | 14 | 3 | 4 | 7 | -6 | 13 | B H H T H | |
| 13 | 13 | 3 | 3 | 7 | -9 | 12 | B B T T B | |
| 14 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B | |
| 15 | 13 | 2 | 3 | 8 | -13 | 9 | B H H T B | |
| 16 | 13 | 0 | 7 | 6 | -9 | 4 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch