Tebogo Potsane 21 | |
Bradley Grobler 23 | |
Gape Moralo 31 | |
Tshepho Mashiloane 41 | |
Christian Saile Basomboli (Thay: Ghampani Lungu) 61 | |
Aphiwe Baliti (Thay: Tebogo Potsane) 61 | |
Sphiwe Mahlangu (Thay: Vusumuzi William Mncube) 63 | |
Ronaldo Maarman (Thay: Ngoanamelo Rammala) 63 | |
Maliele Vincent Pule (Thay: Gape Moralo) 68 | |
Siviwe Magidigidi 74 | |
(Pen) Keletso Makgalwa 78 | |
Samir Nurkovic (Thay: Siviwe Magidigidi) 80 | |
Samkelo Zwane (Thay: Grant Margeman) 80 | |
Miguel Raoul Timm (Thay: Thabang Monare) 82 |
Thống kê trận đấu Siwelele F.C. vs Sekhukhune United
số liệu thống kê

Siwelele F.C.

Sekhukhune United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Siwelele F.C. vs Sekhukhune United
Siwelele F.C.: Ricardo Goss (13), Thabo Makhele (5), Pogiso Sanoka (4), Neo Rapoo (3), Yandisa Mfolozi (22), Katlego Relebogile Mokhuoane (15), Grant Margeman (23), Gape Moralo (6), Siviwe Magidigidi (25), Ghampani Lungu (17), Tebogo Potsane (16)
Sekhukhune United: Manuel Sapunga (30), Vuyo Letlapa (25), Ngoanamelo Rammala (11), Bright Ndlovu (3), Tshepho Mashiloane (2), Medupi Thokolo (19), Thabang Monare (8), Vusumuzi William Mncube (10), Siphesihle Mkhize (15), Bradley Grobler (17), Matlala Makgalwa (7)
| Thay người | |||
| 61’ | Tebogo Potsane Aphiwe Baliti | 63’ | Ngoanamelo Rammala Ronaldo Maarman |
| 61’ | Ghampani Lungu Christian Saile Basomboli | 63’ | Vusumuzi William Mncube Sphiwe Mahlangu |
| 68’ | Gape Moralo Maliele Vincent Pule | 82’ | Thabang Monare Miguel Raoul Timm |
| 80’ | Siviwe Magidigidi Samir Nurkovic | ||
| 80’ | Grant Margeman Samkelo Zwane | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Samir Nurkovic | Ronaldo Maarman | ||
Aphiwe Baliti | Shaune Mokete Mogaila | ||
Samukelo Xulu | Mokoena | ||
Keabetswe Tisha Khonyane | Toaster Nsabata | ||
Maliele Vincent Pule | Samkele Sihlali | ||
Christian Saile Basomboli | Miguel Raoul Timm | ||
Siphelele Luthuli | Tresor Yamba | ||
Samkelo Zwane | Sphiwe Mahlangu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Siwelele F.C.
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 13 | 25 | T B T H T | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 11 | 25 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H B B H H | |
| 4 | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H H H T T | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | T T B T B | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | 5 | 19 | B B T B T | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | T B B T H | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 2 | 19 | B T B H T | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | 1 | 16 | T B T B B | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | B T B B H | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -5 | 14 | T H T T B | |
| 13 | 13 | 4 | 1 | 8 | -10 | 13 | B T T B B | |
| 14 | 13 | 3 | 3 | 7 | -7 | 12 | H T B B T | |
| 15 | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 | B B T B H | |
| 16 | 13 | 1 | 4 | 8 | -14 | 7 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch