![]() Taulant Seferi 20 | |
![]() Charilaos Charisis 61 | |
![]() Gokdeniz Bayrakdar (Thay: Ali Habesoglu) 64 | |
![]() Samuel Moutoussamy (Thay: Ozkan Yigiter) 72 | |
![]() Ege Bilsel (Thay: Yusuf Sertkaya) 77 | |
![]() Ahmet Abdullah Cakmak (Thay: Kamil Fidan) 80 | |
![]() Zdravko Dimitrov (Thay: Pedro Brazao) 90 | |
![]() Feyzi Yildirim (Thay: Luan Campos) 90 |
Thống kê trận đấu Sivasspor vs Bodrum FK
số liệu thống kê

Sivasspor

Bodrum FK
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sivasspor vs Bodrum FK
Sivasspor: Ali Sasal Vural (35), Emirhan Basyigit (5), Okan Erdogan (3), Ugur Ciftci (58), Murat Paluli (7), Ozkan Yigiter (6), Charis Charisis (8), Kamil Fidan (15), Benjamin Kimpioka (23), Luan Campos (9), Aliou Badji (11)
Bodrum FK: Diogo Sousa (1), Arlind Ajeti (15), Ali Aytemur (34), Cenk Sen (77), Ahmet Aslan (21), Yusuf Sertkaya (20), Pedro Brazao (10), Fredy (16), Taulant Seferi (99), Ali Habesoglu (90), Omar Imeri (11)
Thay người | |||
72’ | Ozkan Yigiter Samuel Moutoussamy | 64’ | Ali Habesoglu Gokdeniz Bayrakdar |
80’ | Kamil Fidan Ahmet Abdullah Cakmak | 77’ | Yusuf Sertkaya Ege Bilsel |
90’ | Luan Campos Feyzi Yildirim | 90’ | Pedro Brazao Zdravko Dimitrov |
Cầu thủ dự bị | |||
Goktug Bakirbas | Bahri Can Tosun | ||
Feyzi Yildirim | Ismail Tarim | ||
Samuel Moutoussamy | Ege Bilsel | ||
Mert Celik | Mustafa Erdilman | ||
Caglayan Menderes | Enes Ogruce | ||
Ahmet Abdullah Cakmak | Adem Metin Turk | ||
Yilmaz Cin | Zdravko Dimitrov | ||
Erdem Gulec | Gokdeniz Bayrakdar | ||
Talha Seker | Celal Dumanli | ||
Yusuf Caglar Kefkir | Bersan Yavuzay |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sivasspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bodrum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H H |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H B T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
5 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H T H |
6 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H H T |
7 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | H B T |
8 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H B |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
12 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
14 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B |
15 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 4 | H T B |
16 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
17 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B |
18 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
19 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B |
20 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại