Emre Akbaba 41 | |
Babajide David (Kiến tạo: Badou Ndiaye) 56 | |
Isaac Cofie (Kiến tạo: Max-Alain Gradel) 62 | |
Gokhan Inler (Thay: Emre Akbaba) 71 | |
Yildirim Cetin 76 | |
Benjamin Stambouli 77 | |
Jovan Manev (Thay: Yildirim Cetin) 80 | |
Ahmed Musa (Thay: Kader Keita) 89 | |
Karol Angielski (Thay: Erdogan Yesilyurt) 89 | |
Birkir Bjarnason (Thay: Henry Onyekuru) 90 | |
Samba Camara (Thay: Alaaddin Okumus) 90 |
Thống kê trận đấu Sivasspor vs Adana Demirspor
số liệu thống kê

Sivasspor

Adana Demirspor
42 Kiểm soát bóng 58
8 Phạm lỗi 10
19 Ném biên 22
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sivasspor vs Adana Demirspor
Sivasspor (4-3-3): Ali Sasal Vural (35), Alaaddin Okumus (13), Dimitris Goutas (6), Caner Osmanpasa (88), Ugur Ciftci (3), Kader Keita (28), Isaac Cofie (5), Charilaos Charisis (15), Erdogan Yesilyurt (17), Mustapha Yatabare (9), Max Gradel (7)
Adana Demirspor (4-4-2): Ertac Ozbir (25), Jonas Svensson (22), Mert Cetin (45), Semih Guler (4), Kevin Rodrigues (77), Babajide David (11), Badou Ndiaye (17), Benjamin Stambouli (90), Henry Onyekuru (7), Younes Belhanda (10), Emre Akbaba (20)

Sivasspor
4-3-3
35
Ali Sasal Vural
13
Alaaddin Okumus
6
Dimitris Goutas
88
Caner Osmanpasa
3
Ugur Ciftci
28
Kader Keita
5
Isaac Cofie
15
Charilaos Charisis
17
Erdogan Yesilyurt
9
Mustapha Yatabare
7
Max Gradel
20
Emre Akbaba
10
Younes Belhanda
7
Henry Onyekuru
90
Benjamin Stambouli
17
Badou Ndiaye
11
Babajide David
77
Kevin Rodrigues
4
Semih Guler
45
Mert Cetin
22
Jonas Svensson
25
Ertac Ozbir

Adana Demirspor
4-4-2
| Thay người | |||
| 89’ | Erdogan Yesilyurt Karol Angielski | 71’ | Emre Akbaba Gokhan Inler |
| 89’ | Kader Keita Ahmed Musa | 80’ | Yildirim Cetin Jovan Manev |
| 90’ | Alaaddin Okumus Samba Camara | 90’ | Henry Onyekuru Birkir Bjarnason |
| Cầu thủ dự bị | |||
Karol Angielski | Gokhan Inler | ||
Ahmed Musa | Erhun Oztumer | ||
Emre Gokay | Yusuf Erdogan | ||
Samba Camara | Gokhan Tore | ||
Mehmet Albayrak | Simon Deli | ||
Ziya Erdal | Ismail Cokcalis | ||
Emre Satilmis | Jovan Manev | ||
Muammer Yildirim | Birkir Bjarnason | ||
Rahim Dursun | |||
Vedat Karakus | |||
Nhận định Sivasspor vs Adana Demirspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sivasspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Adana Demirspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 27 | 43 | H T T T H | |
| 2 | 18 | 12 | 6 | 0 | 26 | 42 | H H T T T | |
| 3 | 18 | 11 | 5 | 2 | 14 | 38 | T T H B T | |
| 4 | 18 | 10 | 5 | 3 | 14 | 35 | T B T T T | |
| 5 | 18 | 9 | 5 | 4 | 9 | 32 | T H H T T | |
| 6 | 18 | 7 | 5 | 6 | 10 | 26 | T H T T T | |
| 7 | 18 | 6 | 8 | 4 | 2 | 26 | H B B B H | |
| 8 | 18 | 6 | 6 | 6 | -6 | 24 | B H B B H | |
| 9 | 18 | 6 | 5 | 7 | -3 | 23 | T H H T B | |
| 10 | 18 | 4 | 9 | 5 | 0 | 21 | H H H T B | |
| 11 | 18 | 5 | 4 | 9 | -3 | 19 | B T H T H | |
| 12 | 18 | 4 | 6 | 8 | -6 | 18 | B H T B B | |
| 13 | 18 | 4 | 6 | 8 | -8 | 18 | B H B H H | |
| 14 | 18 | 4 | 4 | 10 | -15 | 16 | B H B B H | |
| 15 | 18 | 3 | 7 | 8 | -10 | 16 | B H H B H | |
| 16 | 18 | 2 | 9 | 7 | -18 | 15 | T H H H B | |
| 17 | 18 | 3 | 5 | 10 | -14 | 14 | T H B B H | |
| 18 | 18 | 2 | 3 | 13 | -19 | 9 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
