Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Sirius vs IFK Norrkoeping hôm nay 12-11-2023

Giải VĐQG Thụy Điển - CN, 12/11

Kết thúc

Sirius

Sirius

2 : 0

IFK Norrkoeping

IFK Norrkoeping

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 12/11/2023
Vòng 30 - VĐQG Thụy Điển
Studenternas IP
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aron Bjarnason (Thay: Dennis Widgren)
20
Wessam Abou Ali (Kiến tạo: Tashreeq Matthews)
53
Yahya Kalley (Thay: Marcus Baggesen)
61
Maic Sema (Thay: Victor Lind)
61
Melker Heier
64
Wessam Abou Ali (Kiến tạo: Joakim Persson)
70
Ture Sandberg (Thay: Ari Freyr Skulason)
70
Moutaz Neffati (Thay: Daniel Eid)
70
Moutaz Neffati (Thay: Daniel Eid)
72
Andre Alsanati (Thay: Melker Heier)
76
Harun Ibrahim (Thay: Joeri de Kamps)
76
Yahya Kalley
77
Noel Sernelius (Thay: Vito Hammershoej-Mistrati)
85
Herman Sjoegrell (Thay: Joakim Persson)
86
Adam Wikman (Thay: Tashreeq Matthews)
86
Christoffer Nyman
90+3'
Moutaz Neffati
90+4'

Thống kê trận đấu Sirius vs IFK Norrkoeping

số liệu thống kê
Sirius
Sirius
IFK Norrkoeping
IFK Norrkoeping
56 Kiểm soát bóng 44
12 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 13
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sirius vs IFK Norrkoeping

Sirius (4-2-3-1): David Mitov Nilsson (1), Jakob Voelkerling Persson (13), Henrik Castegren (4), Tobias Carlsson (5), Dennis Widgren (21), Daniel Stensson (8), Joeri De Kamps (6), Melker Heier (19), Tashreeq Matthews (7), Joakim Persson (20), Wessam Abou Ali (9)

IFK Norrkoeping (4-4-2): Oscar Jansson (1), Daniel Eid (20), Jesper Tolinsson (2), Anton Eriksson (24), Marcus Baggesen (3), Isak Andri Sigurgeirsson (8), Vito Hammershoy-Mistrati (10), Ari Skulason (18), Victor Lind (19), Arnor Traustason (9), Christoffer Nyman (5)

Sirius
Sirius
4-2-3-1
1
David Mitov Nilsson
13
Jakob Voelkerling Persson
4
Henrik Castegren
5
Tobias Carlsson
21
Dennis Widgren
8
Daniel Stensson
6
Joeri De Kamps
19
Melker Heier
7
Tashreeq Matthews
20
Joakim Persson
9 2
Wessam Abou Ali
5
Christoffer Nyman
9
Arnor Traustason
19
Victor Lind
18
Ari Skulason
10
Vito Hammershoy-Mistrati
8
Isak Andri Sigurgeirsson
3
Marcus Baggesen
24
Anton Eriksson
2
Jesper Tolinsson
20
Daniel Eid
1
Oscar Jansson
IFK Norrkoeping
IFK Norrkoeping
4-4-2
Thay người
20’
Dennis Widgren
Aron Bjarnason
61’
Marcus Baggesen
Yahya Kalley
76’
Joeri de Kamps
Harun Ibrahim
61’
Victor Lind
Maic Sema
76’
Melker Heier
Andre Alsanati
70’
Ari Freyr Skulason
Ture Sandberg
86’
Tashreeq Matthews
Adam Vikman
70’
Daniel Eid
Moutaz Neffati
86’
Joakim Persson
Herman Sjogrell
85’
Vito Hammershoej-Mistrati
Noel Sernelius
Cầu thủ dự bị
August Ljungberg
Ture Sandberg
Harun Ibrahim
Wille Jakobsson
Andre Alsanati
Yahya Kalley
Adam Vikman
Maic Sema
Herman Sjogrell
Didace Burubwa
Aron Bjarnason
Fritiof Hellichius
Oli Omarsson
Leo Jonsson
Filip Olsson
Noel Sernelius
Hannes Sveijer
Moutaz Neffati

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
11/04 - 2021
23/09 - 2021
03/07 - 2022
15/10 - 2022
02/04 - 2023
12/11 - 2023
01/06 - 2024
04/10 - 2024
Giao hữu
21/11 - 2024
VĐQG Thụy Điển
20/05 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Sirius

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
H1: 2-0
01/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 2-0
18/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 2-1
30/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
H1: 1-0
31/08 - 2025
H1: 0-1
24/08 - 2025

Thành tích gần đây IFK Norrkoeping

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
23/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
26/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MjaellbyMjaellby3023613975T T T T T
2Hammarby IFHammarby IF3019563162T T T H T
3GAISGAIS30141061552T T T H B
4IFK GothenburgIFK Gothenburg3016311851B B T H T
5DjurgaardenDjurgaarden30131072049H B T H T
6Malmo FFMalmo FF30131071349B T B H T
7AIKAIK301398748B B H T B
8ElfsborgElfsborg3012414-640B T B B B
9SiriusSirius3011613239T H T T T
10BK HaeckenBK Haecken309813-835T H H H B
11Halmstads BKHalmstads BK3010515-2635B T B H T
12BrommapojkarnaBrommapojkarna309417-731B H B H B
13DegerforsDegerfors308616-1930H B T H T
14IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping308517-1729B B B B B
15Oesters IFOesters IF306816-1926T B B H B
16VaernamoVaernamo303720-3316T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow