Nicolai Poulsen 2 | |
Sebastian Joergensen (Kiến tạo: Kasper Kusk) 31 | |
Kevin Yakob (Thay: Nicolai Poulsen) 46 | |
Oliver Sonne 55 | |
Soeren Tengstedt (Thay: Kasper Kusk) 64 | |
Tonni Adamsen (Thay: Nicklas Helenius) 64 | |
Sebastian Groenning (Thay: Patrick Mortensen) 64 | |
Anthony D'Alberto (Thay: Tobias Moelgaard) 64 | |
Lukas Klitten (Thay: Lukas Engel) 67 | |
Jelle Duin (Thay: Sigurd Haugen) 81 | |
Frederik Brandhof (Thay: Mikael Anderson) 81 | |
Mads Kaalund (Thay: Sebastian Joergensen) 87 | |
Pelle Mattsson (Thay: Mark Brink) 87 | |
Nicolai Larsen 90+4' |
Thống kê trận đấu Silkeborg vs AGF
số liệu thống kê

Silkeborg

AGF
46 Kiểm soát bóng 54
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 9
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
5 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
21 Ném biên 25
11 Chuyền dài 27
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phản công 1
11 Phát bóng 6
2 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Silkeborg vs AGF
Silkeborg (4-3-3): Nicolai Larsen (1), Oliver Sonne (5), Tobias Salquist (20), Andre Calisir (28), Lukas Engel (29), Stefan Teitur Thordarson (8), Mark Brink (14), Ferslev Anders Klynge (21), Sebastian Joergensen (27), Nicklas Helenius (11), Kasper Kusk (7)
AGF (3-4-1-2): Jesper Hansen (1), Thomas Kristensen (23), Frederik Tingager (5), Yann Bisseck (4), Tobias Molgaard (14), Eric Kahl (19), Mads Emil Madsen (7), Nicolai Poulsen (6), Mikael Anderson (8), Patrick Mortensen (9), Sigurd Hauso Haugen (10)

Silkeborg
4-3-3
1
Nicolai Larsen
5
Oliver Sonne
20
Tobias Salquist
28
Andre Calisir
29
Lukas Engel
8
Stefan Teitur Thordarson
14
Mark Brink
21
Ferslev Anders Klynge
27
Sebastian Joergensen
11
Nicklas Helenius
7
Kasper Kusk
10
Sigurd Hauso Haugen
9
Patrick Mortensen
8
Mikael Anderson
6
Nicolai Poulsen
7
Mads Emil Madsen
19
Eric Kahl
14
Tobias Molgaard
4
Yann Bisseck
5
Frederik Tingager
23
Thomas Kristensen
1
Jesper Hansen

AGF
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 64’ | Nicklas Helenius Tonni Adamsen | 46’ | Nicolai Poulsen Kevin Yakob |
| 64’ | Kasper Kusk Soren Tengstedt | 64’ | Patrick Mortensen Sebastian Gronning |
| 67’ | Lukas Engel Lukas Klitten | 64’ | Tobias Moelgaard Anthony D'Alberto |
| 87’ | Sebastian Joergensen Mads Kaalund | 81’ | Mikael Anderson Frederik Brandhof |
| 87’ | Mark Brink Pelle Mattsson | 81’ | Sigurd Haugen Jelle Duin |
| Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Klitten | Sebastian Hausner | ||
Andreas Oggesen | Frederik Brandhof | ||
Tonni Adamsen | Sebastian Gronning | ||
Mads Kaalund | Anthony D'Alberto | ||
Soren Tengstedt | Jelle Duin | ||
Pelle Mattsson | Kevin Yakob | ||
Robin Oestroem | Alexander Munksgaard | ||
Oscar Hedvall | Gift Links | ||
Per Kristian Bratveit | |||
Nhận định Silkeborg vs AGF
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Silkeborg
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây AGF
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 23 | 50 | T T H T T | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 35 | 46 | H T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 9 | 34 | B H B H H | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 2 | 33 | H T T B T | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | -2 | 31 | T T T H B | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B H B | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | -10 | 27 | T B B H B | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | B H T B T | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | B T H T T | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | B B B B B | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | T B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 26 | 10 | 5 | 11 | 7 | 35 | B B B T T | |
| 2 | 26 | 9 | 7 | 10 | -10 | 34 | B T H T B | |
| 3 | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | T T B H B | |
| 4 | 26 | 8 | 4 | 14 | -22 | 28 | T B T B H | |
| 5 | 26 | 7 | 5 | 14 | -23 | 26 | B H T B T | |
| 6 | 26 | 3 | 9 | 14 | -19 | 18 | B H H H H | |
| Vô Địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 26 | 16 | 8 | 2 | 24 | 56 | T H H T H | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 35 | 51 | H B H H T | |
| 3 | 26 | 13 | 2 | 11 | 2 | 41 | B T T T H | |
| 4 | 26 | 12 | 4 | 10 | 4 | 40 | T T H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 8 | 8 | 2 | 38 | T H B H B | |
| 6 | 26 | 10 | 5 | 11 | 6 | 35 | H B H B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
