Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Sibenik vs NK Istra 1961 hôm nay 27-02-2022

Giải VĐQG Croatia - CN, 27/2

Kết thúc

Sibenik

Sibenik

2 : 1

NK Istra 1961

NK Istra 1961

Hiệp một: 0-1
CN, 21:00 27/02/2022
Vòng 25 - VĐQG Croatia
Stadion ¦ubicevac
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Abdallahi Mahmoud (Thay: Slavko Blagojevic)
34
Dion Drena Beljo
45+2'
Eros Grezda (Thay: Josip Kvesic)
46
Antonio Marin
56
Antonio Perera
57
Ivan Delic
63
Hassane Bande (Thay: Robert Miskovic)
65
Dino Skorup (Thay: Stipe Bacelic-Grgic)
68
Joao Silva (Thay: Mauro Perkovic)
82
Serder Serderov (Thay: Luka Hujber)
82
Antonio Ivancic (Thay: Facundo Agustin Caseres)
82
Niko Rak
85
Antonio Asanovic (Thay: Niko Rak)
87
Christopher Attys (Thay: Antonio Marin)
87
Ivica Vidovic (Thay: Mario Curic)
90

Thống kê trận đấu Sibenik vs NK Istra 1961

số liệu thống kê
Sibenik
Sibenik
NK Istra 1961
NK Istra 1961
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
10/01 - 2021
VĐQG Croatia
29/08 - 2021
20/11 - 2021
27/02 - 2022
08/05 - 2022
13/08 - 2022
23/10 - 2022
24/02 - 2023
29/04 - 2023
27/09 - 2024
14/12 - 2024
15/03 - 2025
16/05 - 2025

Thành tích gần đây Sibenik

Cúp quốc gia Croatia
10/09 - 2025
VĐQG Croatia
25/05 - 2025
16/05 - 2025
10/05 - 2025
H1: 0-0
02/05 - 2025
29/04 - 2025
23/04 - 2025
17/04 - 2025
11/04 - 2025
H1: 0-0
06/04 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây NK Istra 1961

VĐQG Croatia
30/11 - 2025
24/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
05/11 - 2025
VĐQG Croatia
02/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
03/10 - 2025
27/09 - 2025
22/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hajduk SplitHajduk Split15933930T H T B H
2Dinamo ZagrebDinamo Zagreb149141528T B T B T
3SlavenSlaven15645022T H H T H
4NK VarazdinNK Varazdin15555-120B H T B H
5NK Istra 1961NK Istra 196115555-420T H T B H
6HNK GoricaHNK Gorica14536-218B B T H T
7NK LokomotivaNK Lokomotiva14464-418H B B H H
8RijekaRijeka14455517H T B B T
9OsijekOsijek15267-612B H B H H
10Vukovar 91Vukovar 9115267-1212T H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow