G. Mtchedlishvili 21 | |
Z. Sekhniashvili 27 | |
L. Nozadze 39 | |
G. Manjgaladze 44 | |
L. Gogitadze 45 | |
D. Samurkasovi 45+2' | |
G. Omarashvili 62 | |
T. Chikovani 81 | |
S. Akhalkatsi 90+1' | |
B. Mosashvili 90+4' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Shturmi
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Samtredia
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 10 | 32 | T T H T H | |
| 2 | 15 | 7 | 5 | 3 | 6 | 26 | H T H B T | |
| 3 | 15 | 6 | 7 | 2 | 6 | 25 | H B H T T | |
| 4 | 15 | 6 | 5 | 4 | 2 | 23 | B T H T T | |
| 5 | 15 | 6 | 2 | 7 | -5 | 20 | B B T T B | |
| 6 | 15 | 4 | 6 | 5 | 3 | 18 | H T T B H | |
| 7 | 15 | 4 | 5 | 6 | -4 | 17 | B B B H T | |
| 8 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | T B H H B | |
| 9 | 15 | 4 | 2 | 9 | 0 | 14 | T B H B B | |
| 10 | 15 | 2 | 6 | 7 | -10 | 12 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
