Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Tommy McDermott 49 | |
Anthony Scully (Kiến tạo: Sam Clucas) 52 | |
Sammy Braybrooke 57 | |
Bobby Kamwa (Thay: Anthony Driscoll-Glennon) 59 | |
Thomas Anderson 62 | |
Ciaran Brennan (Thay: Akinwale Joseph Odimayo) 71 | |
Luca Hoole (Thay: Tommy McDermott) 74 | |
Josh Ruffels 77 | |
Moses Alexander-Walker (Thay: Cameron Antwi) 82 | |
Gerard Garner 84 | |
Tom Sang 90+4' |
Thống kê trận đấu Shrewsbury Town vs Newport County


Diễn biến Shrewsbury Town vs Newport County
Thẻ vàng cho Tom Sang.
Thẻ vàng cho Gerard Garner.
Cameron Antwi rời sân và được thay thế bởi Moses Alexander-Walker.
Thẻ vàng cho Josh Ruffels.
Tommy McDermott rời sân và được thay thế bởi Luca Hoole.
Akinwale Joseph Odimayo rời sân và được thay thế bởi Ciaran Brennan.
Thẻ vàng cho Thomas Anderson.
Anthony Driscoll-Glennon rời sân và được thay thế bởi Bobby Kamwa.
Thẻ vàng cho Sammy Braybrooke.
Sam Clucas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Anthony Scully đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Tommy McDermott.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Cú sút chân phải của Lee Jenkins (Newport County) từ ngoài vòng cấm.
Josh Ruffels (Shrewsbury Town) phạm lỗi.
Cameron Antwi (Newport County) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
John Marquis (Shrewsbury Town) phạm lỗi.
Anthony Glennon (Newport County) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Cú sút chân phải của Cameron Antwi (Newport County) từ ngoài vòng cấm đi quá cao. Được kiến tạo bởi Gerard Garner.
Đội hình xuất phát Shrewsbury Town vs Newport County
Shrewsbury Town (3-4-2-1): Will Brook (12), Sam Stubbs (26), Tom Anderson (4), Will Boyle (5), Ismeal Kabia (20), Tom Sang (10), Josh Ruffels (25), Sam Clucas (6), Tommy McDermott (7), Anthony Scully (11), John Marquis (27)
Newport County (3-4-1-2): Jordan Wright (28), Lee Thomas Jenkins (15), Akin Odimayo (25), Cameron Evans (2), Habeeb Ogunneye (22), Cameron Antwi (11), Sammy Braybrooke (44), Anthony Driscoll-Glennon (3), Ben Lloyd (20), Courtney Baker-Richardson (9), Gerard Garner (19)


| Thay người | |||
| 74’ | Tommy McDermott Luca Hoole | 59’ | Anthony Driscoll-Glennon Bobby Kamwa |
| 71’ | Akinwale Joseph Odimayo Ciaran Brennan | ||
| 82’ | Cameron Antwi Moses Alexander-Walker | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Elyh Harrison | Shaun MacDonald | ||
Luca Hoole | James Clarke | ||
Malvind Benning | Ciaran Brennan | ||
Harrison Biggins | Bobby Kamwa | ||
Isaac England | Michael Spellman | ||
Will Gray | Michael Reindorf | ||
Moses Alexander-Walker | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shrewsbury Town
Thành tích gần đây Newport County
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 10 | 2 | 5 | 8 | 32 | B B T B T | |
| 2 | 17 | 9 | 4 | 4 | 6 | 31 | H H T H H | |
| 3 | 17 | 8 | 6 | 3 | 8 | 30 | B T T T T | |
| 4 | 17 | 8 | 5 | 4 | 14 | 29 | T B H T H | |
| 5 | 17 | 8 | 4 | 5 | 9 | 28 | H T T H B | |
| 6 | 17 | 7 | 7 | 3 | 4 | 28 | H H H T H | |
| 7 | 17 | 7 | 6 | 4 | 6 | 27 | B B T H H | |
| 8 | 17 | 8 | 3 | 6 | 4 | 27 | B T T H H | |
| 9 | 18 | 7 | 5 | 6 | 7 | 26 | B H B H B | |
| 10 | 17 | 7 | 5 | 5 | 3 | 26 | T B H H T | |
| 11 | 17 | 7 | 5 | 5 | 2 | 26 | H T B H T | |
| 12 | 17 | 8 | 2 | 7 | -2 | 26 | T T H B B | |
| 13 | 17 | 6 | 6 | 5 | 5 | 24 | T H B T T | |
| 14 | 17 | 6 | 6 | 5 | 3 | 24 | B H H H H | |
| 15 | 17 | 5 | 8 | 4 | 4 | 23 | B H T H T | |
| 16 | 18 | 5 | 8 | 5 | 3 | 23 | H B T H T | |
| 17 | 17 | 5 | 4 | 8 | -5 | 19 | T H H B B | |
| 18 | 17 | 4 | 6 | 7 | -2 | 18 | B H H T H | |
| 19 | 17 | 4 | 5 | 8 | -7 | 17 | B T T H H | |
| 20 | 17 | 5 | 2 | 10 | -15 | 17 | B B B B B | |
| 21 | 17 | 5 | 2 | 10 | -16 | 17 | T T B B T | |
| 22 | 17 | 4 | 4 | 9 | -13 | 16 | T H B T B | |
| 23 | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | B B B H B | |
| 24 | 17 | 3 | 2 | 12 | -15 | 11 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch