Thứ Năm, 23/04/2026

Trực tiếp kết quả Shrewsbury Town vs Harrogate Town hôm nay 17-01-2026

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 17/1

Kết thúc

Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

1 : 0

Harrogate Town

Harrogate Town

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 17/01/2026
Vòng 27 - Hạng 4 Anh
New Meadow
 
Jack Evans
3
Chanse Headman
23
Jack Evans
52
Jack Evans
52
Lewis Cass (Thay: Grant Horton)
61
Taylor Perry (Kiến tạo: Josh Ruffels)
62
Reece Smith
70
Tommy McDermott (Thay: Iwan Morgan)
74
Tom Cursons (Thay: Emile Acquah)
76
George Lloyd (Thay: Trey Samuel-Ogunsuyi)
83
Anthony O'Connor
89
Warren Burrell (Thay: Anthony O'Connor)
90
Sam Clucas
90+4'
John Marquis
90+4'
Tommy McDermott
90+5'
George Thomson
90+5'
Lewis Cass
90+6'

Thống kê trận đấu Shrewsbury Town vs Harrogate Town

số liệu thống kê
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town
Harrogate Town
Harrogate Town
63 Kiểm soát bóng 37
8 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 8
8 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 7
27 Ném biên 24
5 Chuyền dài 8
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
8 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Shrewsbury Town vs Harrogate Town

Tất cả (23)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Lewis Cass.

Thẻ vàng cho Lewis Cass.

90+5' Thẻ vàng cho George Thomson.

Thẻ vàng cho George Thomson.

90+5' Thẻ vàng cho Tommy McDermott.

Thẻ vàng cho Tommy McDermott.

90+4' Thẻ vàng cho John Marquis.

Thẻ vàng cho John Marquis.

90+4' Thẻ vàng cho Sam Clucas.

Thẻ vàng cho Sam Clucas.

90+3'

Anthony O'Connor rời sân và được thay thế bởi Warren Burrell.

89' Thẻ vàng cho Anthony O'Connor.

Thẻ vàng cho Anthony O'Connor.

83'

Trey Samuel-Ogunsuyi rời sân và George Lloyd vào thay thế.

76'

Emile Acquah rời sân và Tom Cursons vào thay thế.

74'

Iwan Morgan rời sân và Tommy McDermott vào thay thế.

70' Thẻ vàng cho Reece Smith.

Thẻ vàng cho Reece Smith.

62'

Josh Ruffels đã kiến tạo cho bàn thắng.

62' V À A A O O O - Taylor Perry đã ghi bàn!

V À A A O O O - Taylor Perry đã ghi bàn!

61'

Grant Horton rời sân và được thay thế bởi Lewis Cass.

52' THẺ ĐỎ! - Jack Evans nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Jack Evans nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

52' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jack Evans nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jack Evans nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

23' Thẻ vàng cho Chanse Headman.

Thẻ vàng cho Chanse Headman.

3' Thẻ vàng cho Jack Evans.

Thẻ vàng cho Jack Evans.

Đội hình xuất phát Shrewsbury Town vs Harrogate Town

Shrewsbury Town (4-4-2): Will Brook (12), Nick Freeman (16), Luca Hoole (2), Will Boyle (5), Sam Clucas (6), Ismeal Kabia (20), Taylor Perry (14), Josh Ruffels (25), Iwan Morgan (19), John Marquis (27), Trey Samuel-Ogunsuyi (21)

Harrogate Town (3-1-4-2): Henry Gray (13), Chanse Headman (16), Anthony O'Connor (15), Cathal Heffernan (31), Bryn Morris (8), Grant Horton (26), George Thomson (7), Reece Smith (22), Jack Evans (4), Jack Muldoon (18), Emile Acquah (12)

Shrewsbury Town
Shrewsbury Town
4-4-2
12
Will Brook
16
Nick Freeman
2
Luca Hoole
5
Will Boyle
6
Sam Clucas
20
Ismeal Kabia
14
Taylor Perry
25
Josh Ruffels
19
Iwan Morgan
27
John Marquis
21
Trey Samuel-Ogunsuyi
12
Emile Acquah
18
Jack Muldoon
4
Jack Evans
22
Reece Smith
7
George Thomson
26
Grant Horton
8
Bryn Morris
31
Cathal Heffernan
15
Anthony O'Connor
16
Chanse Headman
13
Henry Gray
Harrogate Town
Harrogate Town
3-1-4-2
Thay người
74’
Iwan Morgan
Tommy McDermott
61’
Grant Horton
Lewis Cass
83’
Trey Samuel-Ogunsuyi
George Lloyd
76’
Emile Acquah
Thomas Cursons
90’
Anthony O'Connor
Warren Burrell
Cầu thủ dự bị
Matthew Cox
Mark Oxley
Malvind Benning
Warren Burrell
Tom Anderson
Mason Bennett
Tommy McDermott
Conor McAleny
George Lloyd
Lewis Cass
Isaac England
Thomas Cursons
Will Gray
Josh Falkingham

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
20/09 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Shrewsbury Town

Hạng 4 Anh
18/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Harrogate Town

Hạng 4 Anh
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley44231562584B H T B H
2MK DonsMK Dons44231383882B H H T T
3Cambridge UnitedCambridge United44211583078H H T H B
4Salford CitySalford City4424515877T T B H T
5Notts CountyNotts County44237142176T B T B B
6Swindon TownSwindon Town44229131675H H T B H
7Grimsby TownGrimsby Town442111122074T T B T T
8ChesterfieldChesterfield44191691273T T H T H
9BarnetBarnet441913121270T H T T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra4419916866T B T B B
11Oldham AthleticOldham Athletic441714131465T H B B B
12WalsallWalsall44181115465H H B B T
13Colchester UnitedColchester United441712151163B T T T B
14Fleetwood TownFleetwood Town44151415-159H B B T H
15Bristol RoversBristol Rovers4418422-1358T T T T T
16Accrington StanleyAccrington Stanley44141020-852T B B B H
17Cheltenham TownCheltenham Town44141020-1952H T T T B
18GillinghamGillingham44121418-1650H T H B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town4413922-2648B T B T H
20Tranmere RoversTranmere Rovers44101024-2240B B H B T
21Crawley TownCrawley Town4481422-2438T T B B H
22Newport CountyNewport County4410727-3137T B B T B
23BarrowBarrow449926-2936H B B T B
24Harrogate TownHarrogate Town449926-3036B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow