Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Taylor Perry (Kiến tạo: Josh Ruffels)
62 - Tommy McDermott (Thay: Iwan Morgan)
74 - George Lloyd (Thay: Trey Samuel-Ogunsuyi)
83 - Sam Clucas
90+4' - John Marquis
90+4' - Tommy McDermott
90+5'
- Jack Evans
3 - Chanse Headman
23 - Jack Evans
52 - Jack Evans
52 - Lewis Cass (Thay: Grant Horton)
61 - Reece Smith
70 - Tom Cursons (Thay: Emile Acquah)
76 - Anthony O'Connor
89 - Warren Burrell (Thay: Anthony O'Connor)
90 - George Thomson
90+5' - Lewis Cass
90+6'
Thống kê trận đấu Shrewsbury Town vs Harrogate Town
Diễn biến Shrewsbury Town vs Harrogate Town
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Lewis Cass.
Thẻ vàng cho George Thomson.
Thẻ vàng cho Tommy McDermott.
Thẻ vàng cho John Marquis.
Thẻ vàng cho Sam Clucas.
Anthony O'Connor rời sân và được thay thế bởi Warren Burrell.
Thẻ vàng cho Anthony O'Connor.
Trey Samuel-Ogunsuyi rời sân và George Lloyd vào thay thế.
Emile Acquah rời sân và Tom Cursons vào thay thế.
Iwan Morgan rời sân và Tommy McDermott vào thay thế.
Thẻ vàng cho Reece Smith.
Josh Ruffels đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Taylor Perry đã ghi bàn!
Grant Horton rời sân và được thay thế bởi Lewis Cass.
THẺ ĐỎ! - Jack Evans nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jack Evans nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Chanse Headman.
Thẻ vàng cho Jack Evans.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Shrewsbury Town vs Harrogate Town
Shrewsbury Town (4-4-2): Will Brook (12), Nick Freeman (16), Luca Hoole (2), Will Boyle (5), Sam Clucas (6), Ismeal Kabia (20), Taylor Perry (14), Josh Ruffels (25), Iwan Morgan (19), John Marquis (27), Trey Samuel-Ogunsuyi (21)
Harrogate Town (3-1-4-2): Henry Gray (13), Chanse Headman (16), Anthony O'Connor (15), Cathal Heffernan (31), Bryn Morris (8), Grant Horton (26), George Thomson (7), Reece Smith (22), Jack Evans (4), Jack Muldoon (18), Emile Acquah (12)
| Thay người | |||
| 74’ | Iwan Morgan Tommy McDermott | 61’ | Grant Horton Lewis Cass |
| 83’ | Trey Samuel-Ogunsuyi George Lloyd | 76’ | Emile Acquah Thomas Cursons |
| 90’ | Anthony O'Connor Warren Burrell | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Matthew Cox | Mark Oxley | ||
Malvind Benning | Warren Burrell | ||
Tom Anderson | Mason Bennett | ||
Tommy McDermott | Conor McAleny | ||
George Lloyd | Lewis Cass | ||
Isaac England | Thomas Cursons | ||
Will Gray | Josh Falkingham | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shrewsbury Town
Thành tích gần đây Harrogate Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 17 | 52 | T T T T H | |
| 2 | 25 | 14 | 4 | 7 | 12 | 46 | T B T T B | |
| 3 | 25 | 14 | 4 | 7 | 11 | 46 | H T B B T | |
| 4 | 25 | 14 | 4 | 7 | 5 | 46 | T T H T T | |
| 5 | 26 | 12 | 8 | 6 | 20 | 44 | T H B H T | |
| 6 | 25 | 12 | 8 | 5 | 10 | 44 | T H T T T | |
| 7 | 25 | 12 | 6 | 7 | 11 | 42 | H B H B T | |
| 8 | 26 | 10 | 11 | 5 | 7 | 41 | T B H H H | |
| 9 | 25 | 10 | 9 | 6 | 11 | 39 | T H H T T | |
| 10 | 26 | 11 | 6 | 9 | 8 | 39 | B B T H T | |
| 11 | 25 | 10 | 7 | 8 | 6 | 37 | B H T T T | |
| 12 | 25 | 8 | 11 | 6 | 6 | 35 | T H T H T | |
| 13 | 25 | 9 | 8 | 8 | 5 | 35 | B H T T B | |
| 14 | 25 | 8 | 11 | 6 | 4 | 35 | B H H B T | |
| 15 | 25 | 9 | 7 | 9 | 1 | 34 | T B H B B | |
| 16 | 25 | 9 | 6 | 10 | -1 | 33 | B T T T B | |
| 17 | 26 | 8 | 8 | 10 | -2 | 32 | T B T B B | |
| 18 | 26 | 9 | 3 | 14 | -17 | 30 | T B B T B | |
| 19 | 25 | 6 | 6 | 13 | -11 | 24 | B B T B B | |
| 20 | 25 | 5 | 7 | 13 | -19 | 22 | B B B B T | |
| 21 | 25 | 6 | 3 | 16 | -24 | 21 | H B B T B | |
| 22 | 26 | 4 | 7 | 15 | -18 | 19 | H B B B B | |
| 23 | 26 | 4 | 6 | 16 | -22 | 18 | B B B H B | |
| 24 | 25 | 4 | 5 | 16 | -20 | 17 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại