Vadaine Oliver 20 | |
Luca Hoole 31 | |
Jordi Osei-Tutu (Thay: George Johnston) 46 | |
Jordan Shipley (Thay: Taylor Perry) 46 | |
Eoin Toal 59 | |
Jay Matete 62 | |
John McAtee 63 | |
Joshua Sheehan (Thay: Aaron Collins) 65 | |
Szabolcs Schon (Thay: Joel Randall) 65 | |
Alex Gilliead 66 | |
Joshua Sheehan 70 | |
Harrison Biggins (Thay: Vadaine Oliver) 71 | |
Callum Stewart (Thay: Dominic Gape) 71 | |
Gethin Jones 76 | |
John McAtee 79 | |
Toto Nsiala (Thay: John Marquis) 83 | |
Ricardo Dinanga (Thay: Alex Gilliead) 83 | |
Christian Forino (Thay: Jay Matete) 88 | |
Victor Adeboyejo (Thay: John McAtee) 89 | |
Luca Hoole 90+4' |
Thống kê trận đấu Shrewsbury Town vs Bolton Wanderers
số liệu thống kê

Shrewsbury Town

Bolton Wanderers
46 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
18 Ném biên 31
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shrewsbury Town vs Bolton Wanderers
Shrewsbury Town: Jamal Blackman (31), Morgan Feeney (5), Josh Feeney (6), Malvind Benning (3), Funso Ojo (12), Dominic Gape (15), Taylor Perry (14), Luca Hoole (2), John Marquis (27), Vadaine Oliver (11), Alex Gilliead (17)
Bolton Wanderers: Luke Southwood (20), Eoin Toal (18), Will Forrester (15), George Johnston (6), Gethin Jones (2), Alex Murphy (3), Jay Matete (28), Aaron Morley (16), Joel Randall (31), John McAtee (45), Aaron Collins (19)
| Thay người | |||
| 46’ | Taylor Perry Jordan Shipley | 46’ | George Johnston Jordi Osei-Tutu |
| 71’ | Vadaine Oliver Harrison Biggins | 65’ | Aaron Collins Josh Sheehan |
| 71’ | Dominic Gape Callum Stewart | 65’ | Joel Randall Szabolcs Schon |
| 83’ | Alex Gilliead Ricardo Dinanga | 88’ | Jay Matete Chris Forino |
| 83’ | John Marquis Toto Nsiala | 89’ | John McAtee Victor Adeboyejo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Toby Savin | Victor Adeboyejo | ||
Harrison Biggins | Jordi Osei-Tutu | ||
Ricardo Dinanga | Josh Sheehan | ||
Toto Nsiala | Szabolcs Schon | ||
George Nurse | Chris Forino | ||
Callum Stewart | Nathan Baxter | ||
Jordan Shipley | Josh Dacres-Cogley | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Carabao Cup
Hạng 3 Anh
Giao hữu
Thành tích gần đây Shrewsbury Town
Hạng 4 Anh
Thành tích gần đây Bolton Wanderers
Hạng 3 Anh
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 28 | 9 | 5 | 43 | 93 | H T T T T | |
| 2 | 42 | 24 | 10 | 8 | 34 | 82 | B H H T H | |
| 3 | 43 | 19 | 16 | 8 | 19 | 73 | B T H B T | |
| 4 | 42 | 21 | 8 | 13 | 6 | 71 | H B T T B | |
| 5 | 41 | 20 | 10 | 11 | 11 | 70 | H T T H T | |
| 6 | 42 | 19 | 10 | 13 | 1 | 67 | T H T T B | |
| 7 | 42 | 18 | 10 | 14 | 8 | 64 | T T H T T | |
| 8 | 43 | 17 | 12 | 14 | 9 | 63 | B H T H H | |
| 9 | 42 | 19 | 6 | 17 | 8 | 63 | T T B T H | |
| 10 | 43 | 16 | 14 | 13 | 7 | 62 | B T H B B | |
| 11 | 43 | 16 | 12 | 15 | 12 | 60 | B T B B H | |
| 12 | 41 | 14 | 13 | 14 | -2 | 55 | B H B T H | |
| 13 | 43 | 14 | 13 | 16 | -7 | 55 | B H T T T | |
| 14 | 41 | 13 | 15 | 13 | 7 | 54 | T T H B H | |
| 15 | 42 | 15 | 8 | 19 | -21 | 53 | T T B B T | |
| 16 | 42 | 15 | 6 | 21 | 0 | 51 | H B H B B | |
| 17 | 43 | 14 | 9 | 20 | -9 | 51 | H H B B H | |
| 18 | 43 | 13 | 12 | 18 | -10 | 51 | T B H H T | |
| 19 | 43 | 14 | 9 | 20 | -14 | 51 | H T T B T | |
| 20 | 43 | 14 | 8 | 21 | -16 | 50 | B B B B B | |
| 21 | 43 | 12 | 11 | 20 | -8 | 47 | B H B T H | |
| 22 | 41 | 9 | 11 | 21 | -22 | 38 | B B T H T | |
| 23 | 42 | 9 | 10 | 23 | -29 | 37 | B H B B B | |
| 24 | 42 | 9 | 8 | 25 | -27 | 35 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch