Thứ Bảy, 30/08/2025
Kosei Shibasaki
19
Junior Santos
48
Rhayner
90+4'

Thống kê trận đấu Shonan Bellmare vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
70 Kiểm soát bóng 30
10 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
22 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shonan Bellmare vs Sanfrecce Hiroshima

Shonan Bellmare (3-1-4-2): Kosei Tani (1), Hirokazu Ishihara (3), Kazuki Oiwa (22), Shuto Yamamoto (16), Satoshi Tanaka (32), Takuya Okamoto (6), Akimi Barada (14), Taiyo Hiraoka (28), Ryo Takahashi (42), Wellington (9), Shuto Machino (33)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Takuto Hayashi (1), Yuki Nogami (2), Hayato Araki (4), Tsukasa Shiotani (3), Yoshifumi Kashiwa (18), Toshihiro Aoyama (6), Taishi Matsumoto (17), Shunki Higashi (24), Kosei Shibasaki (30), Ezequiel (14), Junior Santos (37)

Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-1-4-2
1
Kosei Tani
3
Hirokazu Ishihara
22
Kazuki Oiwa
16
Shuto Yamamoto
32
Satoshi Tanaka
6
Takuya Okamoto
14
Akimi Barada
28
Taiyo Hiraoka
42
Ryo Takahashi
9
Wellington
33
Shuto Machino
37
Junior Santos
14
Ezequiel
30
Kosei Shibasaki
24
Shunki Higashi
17
Taishi Matsumoto
6
Toshihiro Aoyama
18
Yoshifumi Kashiwa
3
Tsukasa Shiotani
4
Hayato Araki
2
Yuki Nogami
1
Takuto Hayashi
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
63’
Akimi Barada
Naoki Yamada
55’
Ezequiel
Rhayner
70’
Ryo Takahashi
Taiga Hata
55’
Junior Santos
Yuya Asano
70’
Shuto Machino
Yuki Ohashi
75’
Tsukasa Shiotani
Yuta Imazu
90’
Taiyo Hiraoka
Naoki Ishihara
86’
Yoshifumi Kashiwa
Tomoya Fujii
Cầu thủ dự bị
Daiki Tomii
Keisuke Osako
Koki Tachi
Yuta Imazu
Kazunari Ono
Tsukasa Morishima
Taiga Hata
Tomoya Fujii
Naoki Yamada
Yusuke Chajima
Naoki Ishihara
Rhayner
Yuki Ohashi
Yuya Asano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 1
16/08 - 2025
10/08 - 2025
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
02/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow