Chủ Nhật, 31/08/2025
Shuto Nakano (Kiến tạo: Mutsuki Kato)
28
Akimi Barada (Thay: Taiyo Hiraoka)
46
Taiga Hata (Thay: Sere Matsumura)
46
Sho Fukuda (Kiến tạo: Akito Suzuki)
48
Ryo Nemoto (Thay: Akito Suzuki)
71
Pieros Sotiriou (Thay: Yotaro Nakajima)
75
Naoto Arai (Thay: Hayato Araki)
79
Makoto Mitsuta (Thay: Tolgay Arslan)
87
Kohei Okuno (Thay: Kosuke Onose)
90
Satoshi Tanaka (Kiến tạo: Taiga Hata)
90+2'
Taiga Hata
90+6'

Thống kê trận đấu Shonan Bellmare vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
45 Kiểm soát bóng 55
12 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
12 Sút không trúng đích 15
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shonan Bellmare vs Sanfrecce Hiroshima

Shonan Bellmare (3-1-4-2): Naoto Kamifukumoto (99), Kazuki Oiwa (22), Kim Min-Tae (47), Junnosuke Suzuki (30), Satoshi Tanaka (5), Yuto Suzuki (37), Kosuke Onose (88), Taiyo Hiraoka (13), Sere Matsumura (32), Akito Suzuki (29), Sho Fukuda (19)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Shuto Nakano (15), Shunki Higashi (24), Hayao Kawabe (66), Yotaro Nakajima (35), Taishi Matsumoto (14), Tolgay Arslan (30), Mutsuki Kato (51)

Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-1-4-2
99
Naoto Kamifukumoto
22
Kazuki Oiwa
47
Kim Min-Tae
30
Junnosuke Suzuki
5
Satoshi Tanaka
37
Yuto Suzuki
88
Kosuke Onose
13
Taiyo Hiraoka
32
Sere Matsumura
29
Akito Suzuki
19
Sho Fukuda
51
Mutsuki Kato
30
Tolgay Arslan
14
Taishi Matsumoto
35
Yotaro Nakajima
66
Hayao Kawabe
24
Shunki Higashi
15
Shuto Nakano
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
33
Tsukasa Shiotani
1
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
46’
Sere Matsumura
Taiga Hata
75’
Yotaro Nakajima
Pieros Sotiriou
46’
Taiyo Hiraoka
Akimi Barada
79’
Hayato Araki
Naoto Arai
71’
Akito Suzuki
Ryo Nemoto
87’
Tolgay Arslan
Makoto Mitsuta
90’
Kosuke Onose
Kohei Okuno
Cầu thủ dự bị
Song Bum-keun
Pieros Sotiriou
Taiga Hata
Goncalo Paciencia
Hiroyuki Abe
Makoto Mitsuta
Akimi Barada
Naoto Arai
Kohei Okuno
Goro Kawanami
Ryo Nemoto
Marcos Junior
Luiz Phellype
Yoshifumi Kashiwa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 1
16/08 - 2025
10/08 - 2025
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
02/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow