Thứ Bảy, 18/04/2026
Taiyo Hiraoka
58
Sho Fukuda (Kiến tạo: Kohei Okuno)
64
Kimito Nono (Thay: Ryotaro Araki)
66
Yuta Matsumura (Thay: Shu Morooka)
66
Kyosuke Tagawa (Thay: Leo)
73
Homare Tokuda (Thay: Yuma Suzuki)
73
Akimi Barada (Thay: Kosuke Onose)
78
Yuta Higuchi (Thay: Kei Chinen)
79
Ryuta Koike
80
Kimito Nono
83
Lukian (Thay: Sho Fukuda)
88
Soki Tamura (Thay: Yuto Suzuki)
90
Naoya Takahashi (Thay: Taiyo Hiraoka)
90
Soki Tamura (Thay: Akito Suzuki)
90

Thống kê trận đấu Shonan Bellmare vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
Kashima Antlers
Kashima Antlers
42 Kiểm soát bóng 58
7 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 1
9 Phạt góc 10
4 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Shonan Bellmare vs Kashima Antlers

Tất cả (129)
90+6'

Ném biên cho Kashima.

90+6'

Shonan được hưởng phạt góc.

90+5'

Naoya Takahashi vào sân thay cho Taiyo Hiraoka của Shonan.

90+5'

Sohki Tamura vào sân thay cho Akito Suzuki của Shonan.

90+5'

Ném biên cho Shonan ở phần sân của Kashima.

90+4'

Masuya Ueda ra hiệu cho Kashima được ném biên, gần khu vực của Shonan.

90+4'

Kashima được Masuya Ueda trao cho một quả phạt góc.

90+4'

Ikuma Sekigawa (Kashima) đánh đầu về phía khung thành nhưng cú sút bị cản phá.

90+3'

Kashima được hưởng phạt góc.

90+1'

Ryuta Koike của Kashima nhắm trúng đích nhưng không thành công.

90'

Masuya Ueda trao quyền ném biên cho đội chủ nhà.

88'

Sho Fukuda của Shonan đã trở lại thi đấu sau một va chạm nhẹ.

88'

Satoshi Yamaguchi thực hiện sự thay đổi người thứ hai cho đội tại Sân vận động Lemon Gas Hiratsuka với việc Lukian thay thế Sho Fukuda.

88'

Sho Fukuda đang nằm sân và trận đấu đã bị gián đoạn trong vài phút.

87'

Phát bóng lên cho Shonan tại Sân vận động Lemon Gas Hiratsuka.

85'

Đá phạt cho Shonan.

85'

Đội khách được hưởng phát bóng lên ở Kanagawa.

84'

Kashima cần cẩn trọng. Shonan có một quả ném biên tấn công.

84'

Đá phạt cho Shonan.

83'

Shonan được hưởng quả đá phạt ở phần sân của Kashima.

83'

Ném biên cho Shonan ở phần sân của Kashima.

Đội hình xuất phát Shonan Bellmare vs Kashima Antlers

Shonan Bellmare (3-1-4-2): Naoto Kamifukumoto (99), Yuto Suzuki (37), Kim Min-Tae (47), Junnosuke Suzuki (5), Kohei Okuno (15), Tomoya Fujii (50), Kosuke Onose (7), Taiyo Hiraoka (13), Taiga Hata (3), Sho Fukuda (19), Akito Suzuki (10)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Ryuta Koike (25), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Ryotaro Araki (71), Kei Chinen (13), Gaku Shibasaki (10), Shu Morooka (19), Léo Ceará (9), Yuma Suzuki (40)

Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-1-4-2
99
Naoto Kamifukumoto
37
Yuto Suzuki
47
Kim Min-Tae
5
Junnosuke Suzuki
15
Kohei Okuno
50
Tomoya Fujii
7
Kosuke Onose
13
Taiyo Hiraoka
3
Taiga Hata
19
Sho Fukuda
10
Akito Suzuki
40
Yuma Suzuki
9
Léo Ceará
19
Shu Morooka
10
Gaku Shibasaki
13
Kei Chinen
71
Ryotaro Araki
2
Koki Anzai
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
25
Ryuta Koike
1
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
78’
Kosuke Onose
Akimi Barada
66’
Ryotaro Araki
Kimito Nono
88’
Sho Fukuda
Lukian
66’
Shu Morooka
Yuta Matsumura
90’
Taiyo Hiraoka
Naoya Takahashi
73’
Leo
Kyosuke Tagawa
90’
Akito Suzuki
Sohki Tamura
73’
Yuma Suzuki
Homare Tokuda
79’
Kei Chinen
Yuta Higuchi
Cầu thủ dự bị
Tatsunari Nagai
Yuji Kajikawa
Kazunari Ono
Tae-Hyeon Kim
Kazuki Oiwa
Keisuke Tsukui
Sere Matsumura
Kimito Nono
Naoya Takahashi
Yuta Higuchi
Akimi Barada
Yuta Matsumura
Sohki Tamura
Shuhei Mizoguchi
Lukian
Kyosuke Tagawa
Ryo Nemoto
Homare Tokuda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
09/08 - 2021
19/03 - 2022
21/08 - 2022
11/06 - 2023
02/09 - 2023
03/05 - 2024
28/09 - 2024
15/02 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 2
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
28/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers118301327T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale11344-415T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds11344213B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos11317-510T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima11425016B B B B H
7Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki11407-612T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow