Chủ Nhật, 31/08/2025
Kaishu Sano (Kiến tạo: Hayato Nakama)
8
Hayato Nakama
28
Yuki Ohashi (Kiến tạo: Kosuke Onose)
35
Akito Suzuki (Kiến tạo: Taiga Hata)
43
Rikuto Hirose (Thay: Hidehiro Sugai)
46
Arthur Caike (Thay: Hayato Nakama)
56
Yuta Matsumura (Thay: Yuki Kakita)
56
Satoshi Tanaka
59
Yuki Ohashi
63
Masaki Ikeda (Thay: Taiyo Hiraoka)
66
Koki Tachi (Thay: Kohei Okuno)
66
Tomoya Fujii (Thay: Kei Chinen)
69
Tarik Elyounoussi (Thay: Akito Suzuki)
73
Naoki Yamada (Thay: Kosuke Onose)
81
Sho Fukuda (Thay: Yuki Ohashi)
81
Gen Shoji (Thay: Shuhei Mizoguchi)
84
Tomoya Fujii (Thay: Kei Chinen)
84
(Pen) Arthur Caike
90+2'
Naoki Yamada
90+5'

Thống kê trận đấu Shonan Bellmare vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
Kashima Antlers
Kashima Antlers
38 Kiểm soát bóng 62
15 Phạm lỗi 8
22 Ném biên 18
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shonan Bellmare vs Kashima Antlers

Shonan Bellmare (3-1-4-2): Daiki Tomii (23), Takuya Okamoto (6), Kazunari Ono (8), Satoshi Tanaka (5), Kohei Okuno (15), Taiga Hata (26), Kosuke Onose (88), Taiyo Hiraoka (13), Daiki Sugioka (2), Yuki Ohashi (17), Akito Suzuki (29)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (29), Hidehiro Sugai (16), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Shuhei Mizoguchi (28), Hayato Nakama (33), Diego Cristiano Evaristo (21), Kaishu Sano (25), Shoma Doi (8), Kei Chinen (13), Yuki Kakita (37)

Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-1-4-2
23
Daiki Tomii
6
Takuya Okamoto
8
Kazunari Ono
5
Satoshi Tanaka
15
Kohei Okuno
26
Taiga Hata
88
Kosuke Onose
13
Taiyo Hiraoka
2
Daiki Sugioka
17
Yuki Ohashi
29
Akito Suzuki
37
Yuki Kakita
13
Kei Chinen
8
Shoma Doi
25
Kaishu Sano
21
Diego Cristiano Evaristo
33
Hayato Nakama
28
Shuhei Mizoguchi
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
16
Hidehiro Sugai
29
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
66’
Taiyo Hiraoka
Masaki Ikeda
46’
Hidehiro Sugai
Rikuto Hirose
66’
Kohei Okuno
Koki Tachi
56’
Yuki Kakita
Yuta Matsumura
73’
Akito Suzuki
Tarik Elyounoussi
56’
Hayato Nakama
Arthur Caike do Nascimento Cruz
81’
Yuki Ohashi
Sho Fukuda
69’
Kei Chinen
Tomoya Fujii
81’
Kosuke Onose
Naoki Yamada
84’
Shuhei Mizoguchi
Gen Shoji
Cầu thủ dự bị
Tarik Elyounoussi
Yuta Matsumura
Masaki Ikeda
Arthur Caike do Nascimento Cruz
Sho Fukuda
Tomoya Fujii
Naoki Yamada
Yu Funabashi
Koki Tachi
Rikuto Hirose
Hirokazu Ishihara
Gen Shoji
Kotaro Tachikawa
Yuya Oki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
09/08 - 2021
19/03 - 2022
21/08 - 2022
11/06 - 2023
02/09 - 2023
03/05 - 2024
28/09 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 1
16/08 - 2025
10/08 - 2025
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow