Chủ Nhật, 12/04/2026
(VAR check)
50
Diego Oliveira (Thay: Ryotaro Araki)
68
Soma Anzai (Thay: Teruhito Nakagawa)
68
Taiga Hata (Thay: Naoki Yamada)
73
Akito Suzuki (Thay: Masaki Ikeda)
73
Riki Harakawa (Thay: Takahiro Koh)
78
Shuhei Tokumoto (Thay: Kota Tawaratsumida)
78
Shuhei Tokumoto (Kiến tạo: Hotaka Nakamura)
79
Takuya Okamoto (Thay: Koki Tachi)
86
Ishii Hisatsugu (Thay: Kosuke Onose)
86
Kosuke Shirai (Thay: Kuryu Matsuki)
90
Riki Harakawa
90+6'

Thống kê trận đấu Shonan Bellmare vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
FC Tokyo
FC Tokyo
55 Kiểm soát bóng 45
9 Sút trúng đích 3
17 Sút không trúng đích 5
10 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 9
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shonan Bellmare vs FC Tokyo

Shonan Bellmare (3-3-2-2): Beom-keun Song (1), Koki Tachi (4), Kazunari Ono (8), Junnosuke Suzuki (30), Yuto Suzuki (37), Satoshi Tanaka (5), Kosuke Onose (88), Masaki Ikeda (18), Naoki Yamada (10), Lukian Araujo De Almeida (11), Sho Fukuda (19)

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Brandon Nozawa (41), Hotaka Nakamura (2), Masato Morishige (3), Teppei Oka (30), Yuto Nagatomo (5), Takahiro Ko (8), Kei Koizumi (37), Kuryu Matsuki (7), Teruhito Nakagawa (39), Ryotaro Araki (71), Kota Tawaratsumida (33)

Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-3-2-2
1
Beom-keun Song
4
Koki Tachi
8
Kazunari Ono
30
Junnosuke Suzuki
37
Yuto Suzuki
5
Satoshi Tanaka
88
Kosuke Onose
18
Masaki Ikeda
10
Naoki Yamada
11
Lukian Araujo De Almeida
19
Sho Fukuda
33
Kota Tawaratsumida
71
Ryotaro Araki
39
Teruhito Nakagawa
7
Kuryu Matsuki
37
Kei Koizumi
8
Takahiro Ko
5
Yuto Nagatomo
30
Teppei Oka
3
Masato Morishige
2
Hotaka Nakamura
41
Taishi Brandon Nozawa
FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
Thay người
73’
Naoki Yamada
Taiga Hata
68’
Ryotaro Araki
Diego Queiroz de Oliveira
73’
Masaki Ikeda
Akito Suzuki
68’
Teruhito Nakagawa
Soma Anzai
86’
Koki Tachi
Takuya Okamoto
78’
Kota Tawaratsumida
Shuhei Tokumoto
86’
Kosuke Onose
Hisatsugu Ishii
78’
Takahiro Koh
Riki Harakawa
90’
Kuryu Matsuki
Kosuke Shirai
Cầu thủ dự bị
Hiroki Mawatari
Go Hatano
Taiga Hata
Shuhei Tokumoto
Takuya Okamoto
Kosuke Shirai
Kazuki Oiwa
Riki Harakawa
Kohei Okuno
Diego Queiroz de Oliveira
Akito Suzuki
Soma Anzai
Hisatsugu Ishii
Jaja

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
11/07 - 2021
18/06 - 2022
08/10 - 2022
09/04 - 2023
03/12 - 2023
22/06 - 2024
03/11 - 2024
08/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
21/05 - 2025
J League 1
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 2
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
28/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow