Thứ Bảy, 30/08/2025
Akito Suzuki (Kiến tạo: Hiroyuki Abe)
12
Leo (Kiến tạo: Lucas Fernandes)
21
Leo (Kiến tạo: Shunta Tanaka)
24
Ryosuke Shindo (Thay: Sota Kitano)
65
Sho Fukuda (Thay: Taiyo Hiraoka)
77
Sere Matsumura (Thay: Junnosuke Suzuki)
77
Capixaba (Thay: Hirotaka Tameda)
77
Hiroaki Okuno (Thay: Hinata Kida)
77
Ryogo Yamasaki (Thay: Leo)
83
Reiya Sakata (Thay: Lucas Fernandes)
83
Ishii Hisatsugu (Thay: Hiroyuki Abe)
84
Ryo Nemoto (Thay: Akito Suzuki)
84
Akimi Barada (Thay: Naoya Takahashi)
86

Thống kê trận đấu Shonan Bellmare vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
64 Kiểm soát bóng 36
15 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
16 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shonan Bellmare vs Cerezo Osaka

Shonan Bellmare (3-3-2-2): Naoto Kamifukumoto (99), Naoya Takahashi (33), Kim Min-Tae (47), Junnosuke Suzuki (30), Yuto Suzuki (37), Satoshi Tanaka (5), Taiga Hata (3), Kosuke Onose (88), Taiyo Hiraoka (13), Hiroyuki Abe (7), Akito Suzuki (29)

Cerezo Osaka (4-2-3-1): Kim Jin-hyeon (21), Hayato Okuda (16), Ryuya Nishio (33), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (14), Shunta Tanaka (10), Hinata Kida (5), Lucas Fernandes (77), Sota Kitano (38), Hirotaka Tameda (19), Léo Ceará (9)

Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-3-2-2
99
Naoto Kamifukumoto
33
Naoya Takahashi
47
Kim Min-Tae
30
Junnosuke Suzuki
37
Yuto Suzuki
5
Satoshi Tanaka
3
Taiga Hata
88
Kosuke Onose
13
Taiyo Hiraoka
7
Hiroyuki Abe
29
Akito Suzuki
9 2
Léo Ceará
19
Hirotaka Tameda
38
Sota Kitano
77
Lucas Fernandes
5
Hinata Kida
10
Shunta Tanaka
14
Kakeru Funaki
24
Koji Toriumi
33
Ryuya Nishio
16
Hayato Okuda
21
Kim Jin-hyeon
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-2-3-1
Thay người
77’
Junnosuke Suzuki
Sere Matsumura
65’
Sota Kitano
Ryosuke Shindo
77’
Taiyo Hiraoka
Sho Fukuda
77’
Hinata Kida
Hiroaki Okuno
84’
Akito Suzuki
Ryo Nemoto
77’
Hirotaka Tameda
Capixaba
84’
Hiroyuki Abe
Hisatsugu Ishii
83’
Lucas Fernandes
Reiya Sakata
86’
Naoya Takahashi
Akimi Barada
83’
Leo
Ryogo Yamasaki
Cầu thủ dự bị
Akimi Barada
Yang Han-been
Beom-keun Song
Ryosuke Shindo
Sere Matsumura
Reiya Sakata
Kohei Okuno
Hiroaki Okuno
Ryo Nemoto
Masaya Shibayama
Sho Fukuda
Capixaba
Hisatsugu Ishii
Ryogo Yamasaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
25/08 - 2021
29/05 - 2022
01/10 - 2022
20/05 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
02/08 - 2023
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
J League 1
30/09 - 2023
30/03 - 2024
22/09 - 2024
22/02 - 2025
19/07 - 2025

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 1
16/08 - 2025
10/08 - 2025
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow