Chủ Nhật, 31/08/2025
Leo (Kiến tạo: Ryosuke Yamanaka)
53
Kohei Okuno (Thay: Yoshihiro Nakano)
60
Tarik Elyounoussi (Thay: Akito Suzuki)
60
Takuya Okamoto
63
Satoki Uejo (Thay: Mutsuki Kato)
72
Capixaba (Thay: Hirotaka Tameda)
72
Hiroyuki Abe (Thay: Taiyo Hiraoka)
75
Ryota Nagaki (Thay: Akimi Barada)
75
Hikaru Nakahara (Thay: Jordy Croux)
81
Tokuma Suzuki (Thay: Shinji Kagawa)
87
Ryuya Nishio (Thay: Leo)
87
Satoki Uejo (Kiến tạo: Hiroaki Okuno)
89
Ishii Hisatsugu (Thay: Kosuke Onose)
90

Thống kê trận đấu Shonan Bellmare vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
47 Kiểm soát bóng 53
20 Phạm lỗi 5
37 Ném biên 25
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shonan Bellmare vs Cerezo Osaka

Shonan Bellmare (3-1-4-2): Song Beom-keun (1), Takuya Okamoto (6), Kazunari Ono (8), Daiki Sugioka (2), Akimi Barada (14), Hirokazu Ishihara (3), Kosuke Onose (88), Taiyo Hiraoka (13), Yoshihiro Nakano (44), Akito Suzuki (29), Shuto Machino (18)

Cerezo Osaka (4-4-2): Jin Hyeon Kim (21), Seiya Maikuma (16), Ryosuke Shindo (3), Koji Toriumi (24), Ryosuke Yamanaka (6), Jordy Croux (11), Hiroaki Okuno (25), Shinji Kagawa (8), Hirotaka Tameda (19), Leo (9), Mutsuki Kato (20)

Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-1-4-2
1
Song Beom-keun
6
Takuya Okamoto
8
Kazunari Ono
2
Daiki Sugioka
14
Akimi Barada
3
Hirokazu Ishihara
88
Kosuke Onose
13
Taiyo Hiraoka
44
Yoshihiro Nakano
29
Akito Suzuki
18
Shuto Machino
20
Mutsuki Kato
9
Leo
19
Hirotaka Tameda
8
Shinji Kagawa
25
Hiroaki Okuno
11
Jordy Croux
6
Ryosuke Yamanaka
24
Koji Toriumi
3
Ryosuke Shindo
16
Seiya Maikuma
21
Jin Hyeon Kim
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
Thay người
60’
Yoshihiro Nakano
Kohei Okuno
72’
Mutsuki Kato
Satoki Uejo
60’
Akito Suzuki
Tarik Elyounoussi
72’
Hirotaka Tameda
Capixaba
75’
Taiyo Hiraoka
Hiroyuki Abe
81’
Jordy Croux
Hikaru Nakahara
75’
Akimi Barada
Ryota Nagaki
87’
Leo
Ryuya Nishio
90’
Kosuke Onose
Ishii Hisatsugu
87’
Shinji Kagawa
Tokuma Suzuki
Cầu thủ dự bị
Kohei Okuno
Reiya Sakata
Hiroyuki Abe
Han-Been Yang
Kazuki Oiwa
Ryuya Nishio
Daiki Tomii
Satoki Uejo
Ryota Nagaki
Tokuma Suzuki
Tarik Elyounoussi
Hikaru Nakahara
Ishii Hisatsugu
Capixaba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
25/08 - 2021
29/05 - 2022
01/10 - 2022
20/05 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
02/08 - 2023
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
J League 1
30/09 - 2023
30/03 - 2024
22/09 - 2024
22/02 - 2025
19/07 - 2025

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 1
16/08 - 2025
10/08 - 2025
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow