Thứ Bảy, 30/08/2025
Adam Taggart (Kiến tạo: Seiya Maikuma)
18
Hirotaka Tameda (Thay: Jean Patrick)
46
Yusuke Segawa (Thay: Yuki Ohashi)
59
Naoki Yamada (Thay: Tarik Elyounoussi)
59
Bruno Mendes (Thay: Adam Taggart)
65
Wellington (Thay: Shuto Machino)
71
Akimi Barada (Thay: Masaki Ikeda)
71
Seiya Maikuma
78
Mutsuki Kato (Thay: Hiroshi Kiyotake)
82
Hikaru Nakahara (Thay: Seiya Maikuma)
82
Ryo Takahashi (Thay: Hirokazu Ishihara)
82
Kakeru Funaki (Thay: Ryosuke Yamanaka)
87
Mutsuki Kato
90+4'

Thống kê trận đấu Shonan Bellmare vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
50 Kiểm soát bóng 50
10 Phạm lỗi 8
23 Ném biên 14
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shonan Bellmare vs Cerezo Osaka

Shonan Bellmare (3-1-4-2): Kosei Tani (1), Kazuki Oiwa (22), Koki Tachi (4), Daiki Sugioka (2), Takuji Yonemoto (15), Taiga Hata (26), Masaki Ikeda (27), Tarik Elyounoussi (11), Hirokazu Ishihara (3), Shuto Machino (18), Yuki Ohashi (17)

Cerezo Osaka (4-2-3-1): Jin Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Matej Jonjic (22), Koji Toriumi (24), Ryosuke Yamanaka (6), Hiroaki Okuno (25), Riki Harakawa (4), Seiya Maikuma (16), Hiroshi Kiyotake (10), Jean Patric (26), Adam Taggart (9)

Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-1-4-2
1
Kosei Tani
22
Kazuki Oiwa
4
Koki Tachi
2
Daiki Sugioka
15
Takuji Yonemoto
26
Taiga Hata
27
Masaki Ikeda
11
Tarik Elyounoussi
3
Hirokazu Ishihara
18
Shuto Machino
17
Yuki Ohashi
9
Adam Taggart
26
Jean Patric
10
Hiroshi Kiyotake
16
Seiya Maikuma
4
Riki Harakawa
25
Hiroaki Okuno
6
Ryosuke Yamanaka
24
Koji Toriumi
22
Matej Jonjic
2
Riku Matsuda
21
Jin Hyeon Kim
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-2-3-1
Thay người
59’
Tarik Elyounoussi
Naoki Yamada
46’
Jean Patrick
Hirotaka Tameda
59’
Yuki Ohashi
Yusuke Segawa
65’
Adam Taggart
Bruno Mendes
71’
Masaki Ikeda
Akimi Barada
82’
Seiya Maikuma
Hikaru Nakahara
71’
Shuto Machino
Wellington
82’
Hiroshi Kiyotake
Mutsuki Kato
82’
Hirokazu Ishihara
Ryo Takahashi
87’
Ryosuke Yamanaka
Kakeru Funaki
Cầu thủ dự bị
Kotaro Tachikawa
Keisuke Shimizu
Hayato Fukushima
Kakeru Funaki
Naoki Yamada
Hirotaka Tameda
Akimi Barada
Kosei Okazawa
Ryo Takahashi
Hikaru Nakahara
Wellington
Bruno Mendes
Yusuke Segawa
Mutsuki Kato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
25/08 - 2021
29/05 - 2022
01/10 - 2022
20/05 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
02/08 - 2023
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
J League 1
30/09 - 2023
30/03 - 2024
22/09 - 2024
22/02 - 2025
19/07 - 2025

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 1
16/08 - 2025
10/08 - 2025
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow